DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bánh phở (Rice noodles, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 146 | 3.2 | 0.9 | 31.2 | |
| Bánh phở tươi (Rice noodles, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 143 | 3.2 | 0.4 | 32.1 | |
| Bánh phồng tôm (Snacks, shrimp cracker) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 426 | 7.14 | 17.9 | 59.1 | |
| Bánh phồng tôm rán (Dried shrimp chips) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 676 | 1.6 | 59.2 | 34.1 | |
| Bánh phồng tôm sống (Raw shrimp chips) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 381 | 3.4 | 7.4 | 75.3 | |
| Bánh phồng tôm, rán (Chips, shrimp flavour, fried with oil) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 676 | 1.6 | 59.2 | 34.1 | |
| Bánh phồng tôm, sống (Chíp, shrimp flavour, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 381 | 3.4 | 7.4 | 75.3 | |
| Bánh phu thê (su sê, xu xuê) (Yellow-coloured wedding pastry) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 185 | 2.1 | 1.3 | 41.1 | |
| Bánh pía sầu riêng (Hải Sơn) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 340 | 5 | 8 | 50 | |
| Bánh Pikelet (bánh mềm, xốp) (Pikelet) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 210 | 6.2 | 7.9 | 28.3 | |
| Bánh Plan làm từ hỗn hợp bột khô với nước (60g/cái) (Flan, caramel custard, dry mix) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 95 | 1.62 | 2.19 | 17.3 | |
| Bánh plan làm từ hỗn hợp bột khô với sữa tươi không đường (60g/cái) (Flan, prepared with whole milk, dry mix, caramel custard) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 152 | 1.71 | 2.29 | 17.44 | |
| Bánh Protein Brownies RSP 53g (RSP Nutrition Protein Brownies) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 396.226 | 30.1887 | 16.9811 | 37.7358 | |
| Bánh Protein MuscleTech 92g (MuscleTech ® Protein Cookies) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 380.435 | 19.5652 | 9.78261 | 53.2609 | |
| Bánh pudding socola, sữa bột nguyên kem (Puddings, chocolate, dry mix, instant, prepared with whole milk) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 111 | 3.1 | 3.1 | 18.8 | |
| Bánh pudding sữa chua (Custard Yogurt) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 113 | 4.67 | 3.33 | 16 | |
| Bánh quẩy (Fried breadstick, Youtiao) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 200 | 3.7 | 6.8 | 30.8 | |
![]() | Bánh quẩy (Fried dough sticks) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 100.4 | 2.4 | 3.2 | 15.4 |
![]() | Bánh quẩy đùi gà (Chicken-drumstick–shaped fried cruller) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 533.6 | 14.5 | 19.6 | 74.9 |
| Bánh quế (Cinnamon waffle (roll)) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 436 | 8.3 | 10.7 | 76.7 | |
![]() | Bánh quế (Wafer rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 28 | 0.5 | 0.9 | 4.6 |
| Bánh Quế năng lượng, vị cà phê-caramel GU 32g (GU Energy Stroopwafel, Caramel coffee) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 468.75 | 3.125 | 18.75 | 68.75 | |
| Bánh Quế năng lượng, vị dâu rừng GU 30g (GU Energy Stroopwafel, Wild Berries) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 466.7 | 0 | 20 | 70 | |
| Bánh Quế năng lượng, vị socola GU 30g (GU Energy Stroopwafel, Salted chocolate) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 467 | 0 | 20 | 70 | |
![]() | Bánh quy (Biscuits) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 130 | 3 | 1.6 | 26 |
| Bánh quy ăn kiêng Gullón ăn sáng không đường Desayuno 36g/ cái (Gullon, Tây Ban Nha) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 410 | 6.8 | 14 | 65 | |
| Bánh quy bơ ít đường Leibniz | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 435 | 8.4 | 12 | 72 | |
| Bánh quy bổ sung canxi (Crackers, wheat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 455 | 7.3 | 16 | 71 | |
| Bánh quy bông lúa Dbent Cream Cracker | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 548 | 9.6 | 29 | 58 | |
| Bánh quy Digestive không đường 410g/ Hộp (Gullon, Tây Ban Nha) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 430 | 6.2 | 14.8 | 68 |



