DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bánh rán nhân đỗ (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 318 | 3.7 | 9.1 | 55.42 | |
| Bánh rán vừng (5 cái) (Sesame fried cakes (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 508.6 | 8.3 | 28.1 | 55.6 | |
| Bánh rán vừng (5 chiếc) (Sesame fried cake (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 159 | 4.2 | 7.2 | 19.4 | |
![]() | Bánh rán vừng (Sesame fried cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1042 | 17.1 | 57.8 | 113.3 |
| Bánh rán vừng 3 cái (Sesame fried cake (3 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 332.9 | 5.3 | 18.2 | 37 | |
| Bánh rong biển kẹp hạt Oh Smile Nuts | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 557 | — | — | — | |
| Bánh sô cô la (Chocolate filled) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 449 | 3.9 | 17.6 | 68.8 | |
| Bánh su kem | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 250 | 8.1 | 14.6 | 21.6 | |
![]() | Bánh su kem (Cream puff) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 227.3 | 7 | 16.5 | 12.9 |
![]() | Bánh sữa (Milk candy) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 30 | 0 | 0 | 7 |
| Bánh sữa (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 427 | 10.32 | 11.35 | 70.95 | |
| Bánh sừng bò (Croissant) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 406 | 8.2 | 20.9 | 46.3 | |
| Bánh Tart | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 316 | — | — | — | |
| Bánh tẻ (Rice cake, filled with meat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 104 | 1.5 | 3.2 | 17.23 | |
| Bánh tẻ (Rice cake,, filled with meat) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 104 | 1.5 | 3.2 | 17.23 | |
| Bánh tẻ (Savory steamed rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 336.4 | 13.7 | 9.8 | 48.4 | |
| Bánh tẻ (Steamed rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 251 | 3.9 | 5.2 | 47 | |
| Bánh tét (chưng) nhân mặn (Glutinous rice cake, filled with mungobean paste & pork fat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 203.5 | 7.45 | 2.75 | 37.35 | |
| Bánh tét nhân chuối (Glutinous rice cake, filled with banana) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 151 | 3.1 | 0.6 | 33.6 | |
| Bánh tét nhân đậu ngọt (Glutinous rice cake, filled with mungobean paste) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 222 | 6.85 | 0.9 | 46.8 | |
| Bánh thỏi sô cô la (Chocolate sweet) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 543 | 4.9 | 30.4 | 62.5 | |
| Bánh tiêu (Hollow fried doughnut) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 469.5 | 6.7 | 27.9 | 47.9 | |
| Bánh tiêu (Hollow fried doughnut) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 199.6 | 2.9 | 11.9 | 20.4 | |
| Bánh tiêu (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 318 | 3.7 | 9.1 | 55.42 | |
| Bánh tiêu (Vietnamese hollow fried dough) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 234 | 3.4 | 13.9 | 23.8 | |
| Bánh tiêu (Wheat flour with seasoning cake, fried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 388.2 | 5.58 | 22.9 | 39.7 | |
| Bánh tôm (5 cái) (Shrimp fritters (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 587.5 | 21.6 | 18.2 | 84.3 | |
| Bánh tôm (Crisp shimp pastry) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4 | 10.8 | 22.64 | |
| Bánh tôm (Crisp shrimp pastry) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 204 | 4 | 10.8 | 22.64 | |
| Bánh tôm (Shrimp fritters) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 558 | 20.4 | 19.6 | 75 |


