DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bánh quy Digestive vị sôcôla không đường 270g/ Hộp | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 449 | 7 | 21 | 63 | |
| Bánh quy kem (Cream Cracker) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 485 | 7.1 | 20.3 | 64.6 | |
| Bánh quy không đường Diet Fibra 250g/ Hộp (Gullon, Tây Ban Nha) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 405 | 6.5 | 16.4 | 48.7 | |
| Bánh quy không đường Diet Nature Sin Azucares 170g/gói (Gullon, Tây Ban Nha) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 432 | 6.1 | 17.7 | 64.9 | |
| Bánh quy không đường Orgran vị chanh 19g/ cái | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 473 | 5.26 | 15.78 | 73.6 | |
| Bánh quy lúa mì (Wheat Crackers ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 457 | 7.1 | 16.7 | 71.4 | |
| Bánh quy mặn (Jatz, plain salted craker biscuits (Arnotts, Australia)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 468 | 7.6 | 18.4 | 68 | |
| Bánh quy phô mai Gery Cheese Cracker | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 500 | — | — | — | |
| Bánh quy Quasure Light 20g/ gói (Bibica) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 450 | 12 | 20 | 65 | |
| Bánh quy Roma Malkist Crackers | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 428.57 | — | — | — | |
| Bánh quy soda (Soda Crackers) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 433 | 9.3 | 8.7 | 73.3 | |
| Bánh quy sữa Cosy Marie Kinh Đô | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 521 | — | — | — | |
| Bánh quy tròn nhân kem Ritz (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 507 | 6.9 | 28.3 | 56.3 | |
![]() | Bánh quy tròn nhân kem Ritz (Ritz cream sandwich crackers) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 7 | 16 |
| Bánh quy vị phô mai Crispy Joy (18g/túi 6 cái) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 472 | 11.1 | 16.67 | 72.2 | |
| Bánh quy yến mạch (Oatmeal Cookies ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 421.88 | 5.7 | 14.3 | 62.7 | |
| Bánh rán (Glutinour rice flour, filled with mungobean paste, fried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 549 | 9.42 | 29.1 | 62.5 | |
| Bánh rán bọc đường (Rice cake, fried with sugar) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 318 | 3.7 | 9.1 | 55.42 | |
| Bánh rán Doughnut (Doughnut, cake type) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 434 | 5.4 | 25.4 | 46.5 | |
| Bánh rán đường (5 cái) (Sugar-coated fried cakes (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 325.9 | 5.1 | 15.3 | 41.9 | |
| Bánh rán đường (Sugar-coated fried cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 680 | 10.5 | 32 | 87.5 | |
| Bánh rán đường (Sugar-coated fried dough balls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 252 | 3.3 | 10.2 | 36.7 | |
| Bánh rán mặn (Savory fried cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 406.1 | 9.3 | 20 | 47.3 | |
| Bánh rán mặn (Savory fried dough balls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 207 | 4.2 | 11.1 | 22.6 | |
| Bánh rán mật (5 cái) (Molasses-fried cakes (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 297.6 | 4.6 | 14 | 38.3 | |
![]() | Bánh rán mật (Molasses-fried cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 691 | 10.7 | 32.5 | 88.9 |
![]() | Bánh rán ngọt (Sweet fried cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 250.9 | 3.6 | 0.4 | 58.4 |
| Bánh rán ngọt có vừng (3c) (Sweet sesame fried cake (3 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 289.5 | 4.6 | 15.8 | 32.1 | |
| Bánh rán ngọt không vừng 5 cái (Sweet fried cake without sesame (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 554.9 | 8.8 | 30.4 | 61.6 | |
![]() | Bánh rán nhân đỗ (Fried dough balls with mung bean filling) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 192 | 3.3 | 10.2 | 21.9 |



