DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bột pudding vani hữu cơ | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 357 | — | — | — | |
| Bột rau câu dẻo Hoàng Yến (Hoang Yen Jelly Powder ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 250 | 0 | 0 | 62 | |
| Bột rau câu dẻo pha sẵn KONNYAKU 3K (KONNYAKU jelly powder ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 204.5 | 0 | 0 | 50 | |
| Bột sắn (Cassava flour) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 341 | 2.4 | 0.5 | 81.8 | |
| Bột sắn dây (Kudzu root flour) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 343 | 0.7 | — | 85.1 | |
| Bột sương sáo trắng 3K | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 372 | 6 | 0 | 84 | |
| Bột Thập cốc Dinh dưỡng Nông Lâm | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 410 | 22.1 | 7.05 | 64.5 | |
| Bột trộn sẵn làm bánh Muffin Kyoritsu | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 370 | — | — | — | |
| Bột trứng (Egg powder) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm trứng và các sản phẩm từ trứng | 563 | 44 | 42.2 | 1.8 | |
![]() | Bún bò dấm (Vietnamese beef and rice vermicelli with vinegar sauce) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 553.8 | 32.5 | 8.5 | 86.7 |
![]() | Bún bò giò heo (Huế) (Hue-style beef noodle soup with pork hock) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 524 | 28.3 | 16.7 | 65.1 |
| Bún bò Nam Bộ (Southern-style beef vermicelli) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 429 | 23.3 | 13.3 | 53.9 | |
| Bún bò Nam Bộ (Southern-style Vietnamese Beef Vermicelli) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 457.7 | 26.3 | 7.4 | 71.5 | |
| Bún bò Nam bộ (Vermicelli noodles with beef, southern style) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 81 | 3.2 | 0.6 | 15.73 | |
![]() | Bún bò nhừ (Rice vermicelli soup with Beef stew) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 803.3 | 60.9 | 19.8 | 95.1 |
| Bún cá (Fish noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 370.5 | 29.5 | 9.2 | 42.5 | |
| Bún cá (Fish noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 331.1 | 12.8 | 8.1 | 51.8 | |
| Bún cá (Fish vermicelli soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 439 | 20.5 | 12.5 | 61.2 | |
![]() | Bún cá cay (Spicy fish noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 548.8 | 24.3 | 15.5 | 78.1 |
| Bún cá cay Cảng (Hai Phong spicy fish noodle soup (Cang style)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 451 | 20 | 14.5 | 60.1 | |
| Bún cá chấm (Fish noodle with dipings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 670.4 | 34.7 | 16 | 97 | |
| Bún cá chấm (Rice vermicelli soup with fried fish and broth) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 670.4 | 34.7 | 16 | 97 | |
| Bún cá chấm (Rice vermicelli with fried fish and dipping broth) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 451.2 | 37.6 | 4.8 | 64.4 | |
| Bún chả (Grilled Pork with Vermicelli Noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1230.6 | 44.8 | 57.5 | 133.5 | |
| Bún chả (Grilled pork with vermicelli) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 518 | 25.8 | 11 | 90.3 | |
| Bún chả (Kebab rice noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 746.5 | 22.3 | 21.5 | 116 | |
| Bún chả (Vermicelli noodles with grilled pork) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 136 | 6.1 | 4.4 | 17.9 | |
![]() | Bún chả cá (Fish cake vermicelli soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 635 | 21.7 | 30 | 69.6 |
![]() | Bún chả cô Thu (Cô Thu's Kebab Rice Noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 434.8 | 15.4 | 11.5 | 67.4 |
| Bún chả nem (Grilled pork with vermicelli and spring rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 810.5 | 22.1 | 26.9 | 120.1 |





