DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bánh canh tươi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 112 | 1.7 | — | 26.2 | |
| Bánh Caramen (Caramen cake) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 109 | 5.2 | 4.1 | 12.81 | |
| Bánh chả (Small biscuit, fried) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 399 | 3.4 | 6.6 | 81.5 | |
| Bánh chà bông xốt Singapore Kido | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 394 | — | — | — | |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Stuffed sticky rice balls, large) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 156 | 3.3 | 3.1 | 28.71 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
| Bánh chín tầng mây (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 169 | 0.2 | 0.6 | 40.77 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
| Bánh chocopie (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 435.3 | 5.51 | 16.53 | 66.12 | |
| Bánh Chocopie Orion (Chocopie Orion cake) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 424.24 | 3.03 | 15.15 | 66.67 | |
| Bánh Chocopie vị ca cao (Cocoa flavored chocopie) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 433.33 | 6.67 | 16.67 | 63.33 | |
| Bánh chưng (Stuffed sticky rice cake) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 181 | 4.3 | 4.2 | 31.6 | |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 297 | 2 | 14.2 | 40.34 | |
| Bánh chuối (Banana cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 | |
| Bánh chuối (Banana cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 177.1 | 2 | 9.5 | 20.9 | |
| Bánh chuối (Banana cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 198 | 39.3 | 2.4 | 10.2 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 297 | 2 | 14.2 | 40.34 | |
| Bánh chuối chiên (Banana coated with flour, fried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 213.8 | 1.53 | 15.2 | 17.7 | |
| Bánh chuối nướng (Cake or cupcake, banana ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 379 | 2.47 | 17.51 | 53.07 | |
![]() | Bánh cốm (Green rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 168 | 2.9 | 0.3 | 38.4 |
| Bánh cốm (Young rice cake) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 250 | 3.4 | 0.3 | 58.5 | |
| Bánh con cá (Small biscuits, fish figured) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 369 | 7.5 | 2.2 | 79.8 | |
| Bánh Cookie cacao không đường hữu cơ Orgran 22g/ cái (GLUTEN FREE & SUGAR FREE Cacao Cookies) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 500 | 4.54 | 22.72 | 68.18 | |
| Bánh cracker vị lúa mì AFC Dinh Dưỡng 21.5g/ gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 521 | 6.89 | 26.7 | 63.4 |


