DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
| Bánh bích cốt (Whole wheat rusk) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 12.3 | 1.3 | 72.1 | |
| Bánh bích quy (Biscuits, plain) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 378 | 8.8 | 4.5 | 75.6 | |
| Bánh bò hấp (Foam cake, steamed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 166.6 | 1.83 | 7.5 | 23 | |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
| Bánh bông lan (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 489 | 5.1 | 29.5 | 50.8 | |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
| Bánh bông lan cuộn kem Solite vị dâu (Solite Strawberry Cream Roll Cake ) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 492 | 4.9 | 29.8 | 51.1 | |
| Bánh bông lan cuộn kem Solite vị lá dứa (Solite cream rolled sponge cake with pandan flavor ) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 478 | 4.9 | 27.7 | 56.1 | |
| Bánh bông lan cuộn kem Solite vị socola (Solite Chocolate Cream Roll Cake ) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 440 | 6.01 | 19.9 | 59.2 | |
| Bánh bông lan dâu Quasure Light 18g/ cái (Bibica) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 410 | 6.5 | 16 | 60 | |
| Bánh bông lan giăm bông rau củ Kinh Đô | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 390 | — | — | — | |
| Bánh bông lan không nhân (Cake, prepared from recipe, sponge) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 297 | 7.3 | 4.3 | 57.7 | |
| Bánh bông lan phủ kem vani (Cake, yellow, commercially prepared, with vanilla frosting) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 391 | 2.99 | 17.9 | 56.2 | |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Rice dumpling cake) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 137 | 6.8 | 4.3 | 17.74 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |









