DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bánh cracker vị rau AFC Dinh Dưỡng 21.5g/ gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 509 | 6.92 | 24.3 | 65.7 | |
![]() | Bánh crepe dăm bông phô mai (Crepes cake with ham and cheese) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 350.4 | 10.3 | 23.8 | 23.7 |
![]() | Bánh crepe mặn (Crepes cake with sausage and cheese) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 299.8 | 10 | 20.5 | 18.9 |
![]() | Bánh crepe ngọt (Sweet crepes cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 284.5 | 8.5 | 13.6 | 32.2 |
![]() | Bánh crepe socola chuối (Banana chocolate crepe cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 309.1 | 7.4 | 14.8 | 36.7 |
| Bánh crepe xúc xích (Sausage crepes cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 346.5 | 11.7 | 22.8 | 23.5 | |
| Bánh crepe xúc xích (Sausage crepes cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 346.5 | 11.7 | 22.8 | — | |
| Bánh cuốn (Steamed rice rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 572.3 | 27.5 | 20.1 | 70.4 | |
| Bánh cuốn (Steamed rice rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 444.8 | 13.8 | 21 | 50.1 | |
| Bánh cuốn (Stuffed pancake) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 129 | 3 | 5.3 | 17.4 | |
| Bánh cuốn chả (Steamed rice rolls with pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 492.3 | 26.1 | 17.3 | 58.1 | |
| Bánh cuốn chả (Steamed rice rolls with pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 353 | 10.1 | 19.4 | 34.3 | |
| Bánh cuốn chả bà hoành (Steamed rice rolls with pork sausage (Ba Hoanh style)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 762.7 | 26.2 | 31 | 94.7 | |
![]() | Bánh cuốn chay chả (Vegetarian steamed pancake with 'chả') Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 673.4 | 13 | 36.2 | 73.9 |
![]() | Bánh cuốn nhân thịt (Steamed rice rolls with minced pork filling) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 476.8 | 24 | 22.2 | 45.1 |
![]() | Bánh cuốn nhân tôm thịt (Stuffed rice pancake with shrimp and pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 475.7 | 12.5 | 19.1 | 63.4 |
![]() | Bánh cuốn nóng (Hot steamed rice rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 761.2 | 35.9 | 31.7 | 83.2 |
| Bánh cuốn nóng nhân thịt (Stuffed pancake, with pork) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 102 | 2.1 | 2.6 | 17.65 | |
| Bánh cuốn Thanh Trì (Rice pancake rolled with pork (Thanh Tri style)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 518.5 | 31.6 | 17.9 | 57.7 | |
| Bánh cuốn thịt (Pork stuffed pancake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 493.1 | 13.8 | 19.8 | 65 | |
| Bánh cuốn thịt (Steamed rice rolls with pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 440 | 16.7 | 18.5 | 51.5 | |
![]() | Bánh cuốn trứng (Egg stuffed pancake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 537.6 | 22.6 | 28.5 | 47.7 |
![]() | Bánh cuốn trứng + chả (Steamed rice rolls with egg and pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 354 | 18 | 22.5 | 20 |
| Bánh cupcake kem dâu (Strawberry Cupcake ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 390.7 | 2.9 | 17.3 | 56 | |
| Bánh Custas kem phô mai dâu (Custas cream strawberry flavor) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 425.53 | 4.26 | 21.28 | 51.06 | |
| Bánh Custas kem sữa (Custard cream) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 468.09 | 4.26 | 25.53 | 46.81 | |
| Bánh Custas kem trứng (Custas cream egg) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 468.09 | 4.26 | 25.53 | 51.06 | |
| Bánh đa (đỏ, trắng) (Vietnamese style rice noodles (flat), raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 347 | 5.28 | — | 81.41 | |
| Bánh đa (đỏ, trắng), luộc (Vietnamese style rice noodles (flat), boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 97 | 1.48 | — | 22.8 | |
![]() | Bánh đa (Sesame rice cracker) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 818.1 | 25.9 | 7.3 | 162.2 |










