DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bánh đa bò nhừ (Crispy rice paper with tender beef) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 545.6 | 51.5 | 5.9 | 71.5 | |
| Bánh đa bò nhừ (Crispy rice paper with tender beef) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 407.3 | 32 | 8.6 | 50.6 | |
| Bánh đa bò nhừ (Thick rice noodle soup with Beef stew Hai Phong style) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 545.6 | 51.5 | 5.9 | 71.5 | |
| Bánh đa cua (Crab noodle soup with red rice noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 420.6 | 20.8 | 9.1 | 63.8 | |
| Bánh đa cua (Crab noodle soup with red rice noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 420.5 | 19.7 | 11.9 | 58.7 | |
![]() | Bánh đa cua trộn (Mixed crab noodle salad with rice paper) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 533.1 | 18.6 | 17.5 | 75.3 |
| Bánh đa cua tươi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 143 | 3.2 | 0.4 | 32.1 | |
![]() | Bánh đa cua, bò, giò (Red thick rice noodle soup with crab paste, beef and steamed pork-paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 480.1 | 18.6 | 20 | 56.4 |
![]() | Bánh đa cua, bò, mọc (Red thick rice noodle soup with crab paste, beef and meatball) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 749.7 | 59.4 | 24.4 | 73.1 |
| Bánh đa cua, giò (Red thick rice noodle soup with crab paste and steamed pork ear roll) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 479.1 | 13.8 | 22.4 | 55.5 | |
| Bánh đa cua, giò (Red thick rice noodle soup with crab paste and steamed pork ear roll) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 479.1 | 13.8 | 22.4 | 55 | |
![]() | Bánh đa cuốn thập cẩm (Mixed rice paper rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 615 | 42 | 30.2 | 43.2 |
![]() | Bánh đa đỏ trộn (Red thick rice noodle mixed with meat and vegetables) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 550.7 | 24 | 19.4 | 70.1 |
![]() | Bánh đa kê (Sesame rice cracker with mung bean mash) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 351.9 | 10.1 | 2.7 | 71.8 |
| Bánh đa khô VIFON | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 351.5 | 6.75 | 0.5 | 80 | |
| Bánh da lợn (cái 100g) (Sticky cake, steamed) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 303 | 3 | 9.91 | 50.5 | |
![]() | Bánh đa nấu thịt (Rice cracker noodle soup with pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 191 | 11.7 | 8.4 | 17.2 |
| Bánh đa nem (Vietnamese rice paper, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 335 | 4 | 0.2 | 79.4 | |
| Bánh đa nem/ Bánh tráng (Vietnamese rice paper, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 335 | 4 | 0.2 | 79.4 | |
| Bánh đa ngan (Red rice noodle soup with duck) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 534.1 | 22 | 24.2 | 55.8 | |
| Bánh đa ngan (Thick rice noodle soup with goose Hai Phong style) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 534.1 | 23.2 | 24.2 | 55.8 | |
![]() | Bánh đa trộn (Mixed rice cracker noodles) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 409 | 18.3 | 16.6 | 46.6 |
![]() | Bánh đa vừng (Sesame rice cracker) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 419 | 13.3 | 3.7 | 83.1 |
![]() | Bánh đa vừng đen (Black sesame rice cracker) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 156 | 5 | 1.4 | 31 |
![]() | Bánh đa vừng trắng (White sesame rice cracker) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 124 | 3.9 | 1.1 | 24.6 |
![]() | Bánh đậu xanh (Mung bean cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 113 | 3.5 | 5.4 | 12.5 |
| Bánh đậu xanh (Mungbean cake) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 420 | 15.6 | 11.5 | 63.5 | |
| Bánh dày (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 156 | 3.3 | 3.1 | 28.71 | |
![]() | Bánh dày (Sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 222.7 | 7 | 1.1 | 46.1 |
| Bánh dày giò (Sticky rice cake with pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 347.8 | 24.3 | 5.8 | 49.6 |












