DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bánh dày giò (Sticky rice cake with pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 290.3 | 16.6 | 3.9 | 47.1 | |
| Bánh dày giò (Sticky rice cake with pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 340.2 | 18.1 | 4.2 | 57.5 | |
![]() | Bánh dày ngọt (Sweet sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 374.9 | 9.6 | 1.4 | 81.1 |
| Bánh dày ngọt 3 cái (Sweet sticky rice cakes (3 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 276.7 | 9.7 | 1.4 | 56.3 | |
![]() | Bánh dày nhân đậu loại nhỏ (mall sticky rice cake with mung bean filling) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 50 | 1.8 | 0.7 | 9.2 |
| Bánh dẻo nhân đậu xanh (Moon cake, sticky type) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 323 | 4.4 | 4.6 | 63.2 | |
| Bánh dẻo nhân thập cẩm (Sticky rice cake (filled with preserved fruit and meat)) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 349 | 5 | 9.8 | 60.3 | |
| Bánh dẻo nhân trứng (Sticky rice cake (filled with egg)) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 338 | 7.4 | 8.2 | 58.6 | |
![]() | Bánh dẻo thập cẩm (Mixed snow skin mooncake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 566 | 16.3 | 6.6 | 110.2 |
![]() | Bánh dẻo trứng đậu xanh (Snow skin mooncake with mung bean and egg yolk) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 648 | 19.5 | 27.5 | 80.6 |
| Bánh đúc (Plain rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 193.7 | 4.6 | 1.2 | 41.1 | |
| Bánh đúc (Rice cake made of rice flour, and lime water, cooked) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 52 | 0.9 | 0.3 | 11.4 | |
| Bánh đúc (Steamed rice flour cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 110 | 2.7 | 2.7 | 18.9 | |
| Bánh đúc nguội (Plain rice flan; rice cake made of rice flour, and lime water) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 88 | 2 | 2.1 | 15.36 | |
| Bánh đúc nóng (Plain rice flan; rice cake made of rice flour, and lime water, hot) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 108 | 3.9 | 6.3 | 8.95 | |
![]() | Bánh đúc tàu (Rice cake made of rice flour and lime water) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 175.6 | 9.6 | 2.2 | 29.3 |
| Bánh Flan Caramel cao cấp Ánh Hồng (Flan Anh Hong) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 3.75 | 3.75 | 17.38 | |
![]() | Bánh gà Hồng Mai (Hong Mai Chicken nugget) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1603 | 81.5 | 129 | 29 |
| Bánh gai (Black sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 361 | 9.3 | 4.2 | 71.4 | |
| Bánh gai (Black sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 175.4 | 3.3 | 1.8 | 36.6 | |
| Bánh gai (Stuffed sticky rice cake with ramie leaves) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 251 | 4.7 | 2.5 | 52.3 | |
![]() | Bánh gạo (Rice crackers) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 76 | 0 | 3 | — |
| Bánh gạo (Rice crackers) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 416 | 10 | 5 | 83 | |
| Bánh Gạo Lứt Ohsawa Zozin 8,9g/ túi 2 cái | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 381 | 6.5 | 9.05 | 68.5 | |
| Bánh gạo nướng vị tảo biển Orion An (Orion An seaweed rice crackers) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 490 | 5 | 23 | 70 | |
| Bánh gạo one one vị ngọt dịu (Rice crackers) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 486 | 5 | 18 | 72 | |
| Bánh gạo one one vị phô mai ngô (Rice cake with corn cheese flavor) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 490 | 4.75 | 20.5 | 70 | |
| Bánh gạo one one vị tôm (Micro rice cakes of shrimp) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 463 | 5.7 | 16.1 | 75 | |
| Bánh gạo one one vị tôm nướng (One one rice cakes grilled shrimp) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 480 | 4.8 | 17 | 74 | |
| Bánh gạo phô mai trắng (Rice Cake White Cheddar) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 375 | 12.5 | 6.7 | 66.7 |






