DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Bánh gấu (Bear-shaped biscuits) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 157 | 2 | 8 | 20 |
| Bánh gấu (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 475.7 | 5.41 | 21.62 | 64.86 | |
| Bánh giò (Pyramid rice dumpling) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 367.2 | 17.1 | 11.9 | 47.8 | |
| Bánh giò (Pyramid rice dumpling) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 325.5 | 15 | 11.1 | 41.3 | |
| Bánh giò (Pyramid rice dumpling) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 337.9 | 22.9 | 12 | 34.6 | |
| Bánh giò (Pyramid rice dumpling) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 473.9 | 28.4 | 16.6 | 52.7 | |
| Bánh giò (Pyramidal rice dumpling (filled with meat, onion, mushroom), meat pie) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 234 | 2.8 | 17.5 | 16.3 | |
| Bánh giò (Steamed pork rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 437 | 5.13 | 33.6 | 28.7 | |
| Bánh gio (Sticky rice cake with ash water) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 173 | 2 | 0.4 | 40.44 | |
![]() | Bánh gio mật mía (Alkaline sticky rice dumplings with molasses) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 432.5 | 3.4 | 0.6 | 103.3 |
| Bánh giò thịt heo 1 trứng cút Thọ Phát | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 96 | — | — | — | |
| Bánh gối (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 318 | 3.7 | 9.1 | 55.42 | |
![]() | Bánh gối (Vietnamese pillow cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 196 | 5.8 | 13 | 13.8 |
![]() | Bánh gối 3 cái (Three fried pillow cakes) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 573.8 | 16.1 | 25.3 | 70.4 |
| Bánh gối rán 2 cái (Fried pillow dumplings (2 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 573.5 | 17.4 | 24.5 | 70.9 | |
| Bánh Gullón lúa mạch “Digestive Avena” không đường 410g/ Hộp (Gullon, Tây Ban Nha) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 441 | 9.1 | 18.2 | 63.4 | |
| Bánh ít nhân đậu (Glutinous rice cake, filled with mungobean paste) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 285.5 | 7.3 | 2.1 | 59.3 | |
| Bánh kem hương dâu Doowee Donut (30g/cái) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 466.7 | 5.8 | 23.7 | 57.7 | |
![]() | Bánh kem xốp (Wafer rolls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 109 | 13.4 | 4.9 | 15 |
| Bánh kem xốp (Wafers filled) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 506 | 8.3 | 24 | 64.2 | |
| Bánh kem xốp Gullón Vani không đường – gói 180g/3 cái (Gullon, Tây Ban Nha) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 448 | 3 | 24.8 | 61.1 | |
| Bánh kếp kiều mạch (Pancakes Buckwheat ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 192.3 | 6.15 | 10.77 | 20 | |
| Bánh khảo chay (Rice cake, plain) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 377 | 3.2 | 0.3 | 90.4 | |
| Bánh khoai (Cake made of sweet potato meal (mixed with rice flour) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 141 | 4.1 | 1.6 | 27.64 | |
| Bánh khoai (Cake made of sweet potato meat (mixed with rice flour)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 141 | 4.1 | 1.6 | 27.64 | |
| Bánh khoái (Plain rice flan) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 159 | 0.6 | 10.2 | 16.26 | |
![]() | Bánh khoai (Sweet potato fritters) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 162.6 | 4.7 | 1.8 | 31.8 |
| Bánh khoai sọ chiên (Taro cake, fried) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 197 | 5.6 | 8.3 | 24.9 | |
| Bánh khúc (Cake made of glutinous rice mixed with everlasting gnaphalium leaves (filled with green bean paste and sprinkled with grains of cooked glutinous rice)) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 249 | 4.1 | 3.8 | 49.7 | |
| Bánh lá dừa nhân chuối (Glutinous rice cake, filled with banana) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 205.3 | 6.4 | 4.9 | 33.9 |





