DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bánh lá dừa nhân đậu (Glutinous rice cake, filled with mungobean paste) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 206.6 | 7.2 | 6.1 | 31 | |
| Bánh mè (Bread with egg and sesame seed, fried) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 482 | 5.5 | 26.5 | 55.42 | |
![]() | Bánh mì - xôi chảo (Baguette with combo pan) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 995.8 | 41.4 | 62.6 | 66.7 |
| Bánh mì (Bread, French style) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 250 | 7.9 | 0.8 | 52.8 | |
| Bánh mì 100% lúa mạch (Barley flour breads 100% barley flour) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 225 | 7.5 | 1.3 | 45 | |
| Bánh mì Baguette (bánh mì Pháp) (Bread, french or vienna) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 272 | 10.8 | 2.42 | 51.9 | |
| Bánh mì Baguette Có Hạt Dinh Dưỡng | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 214.29 | — | — | — | |
| Bánh mì cám yến mạch (Bread, oat bran) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 299 | 9.33 | 4.89 | 53.89 | |
![]() | Bánh mì chảo (Banh my with bacon and sausage served in frying pan) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 708.4 | 38.3 | 26.9 | 78.4 |
| Bánh mì đen (Bread, rye) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 259 | 8.5 | 3.3 | 48.3 | |
| Bánh mì ngũ cốc nguyên cám (Bread, whole-wheat, commercially prepared) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 254 | 12.3 | 3.55 | 43.1 | |
| Bánh mì nhân Cade (Bread filled custard cream) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 274 | 5.9 | 4.3 | 52.8 | |
| Bánh mì nhiều hạt, không chứa gluten (Multigrain Bread, Gluten Free) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 250 | 5.6 | 4.2 | 44.5 | |
| Bánh mì pate (Bread with pate) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 266 | 9.8 | 11 | 31.9 | |
| Bánh mì phết bơ và mứt dâu (Bread With Butter And Jam) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 334 | 5.9 | 14 | 46.2 | |
| Bánh mì Sandwich lạt, dạng lát (Bread, wheat white, sandwich type) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 286.7 | 10 | 5 | 51.7 | |
| Bánh mì Sandwich Vela vị dâu tây | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 291 | 8.5 | 0.5 | 63.1 | |
![]() | Bánh mì thập cẩm (Mixed Vietnamese baguette) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 678.8 | 30.6 | 40.5 | 48.1 |
| Bánh mì trắng nguyên cám với bơ đậu phộng (White/wholemeal wheat bread with peanut butter) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 372 | 12.7 | 19.6 | 40.2 | |
| Bánh mì tươi 6 múi chà bông Kinh Đô | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 341 | 10.2 | 9.32 | 54 | |
| Bánh mì tươi Kinh Đô tròn bơ sữa | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 145 | 7.48 | 16.1 | 53.5 | |
| Bánh mì tươi Kinh Đô tròn socola | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 399 | 7.79 | 18 | 51.3 | |
| Bánh mì tươi nhân bơ sữa Otto | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 325 | 7.5 | 7.5 | 55 | |
| Bánh mì tươi nhân cà phê trứng Otto | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 447.4 | 5.3 | 26.3 | 50 | |
| Bánh mì vị thịt xốt mayonnaise cay Otto | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 380 | 10 | 16 | 48 | |
| Bánh mì xíu mại (Bread with egg and beef) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 189 | 11.3 | 7.5 | 19 | |
| Bánh mì, vuông, ngọt (Bread, square/sandwich type, sweet) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 384 | 7.89 | 15.79 | 52.63 | |
| Bánh Muffin Socola | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 395 | — | — | — | |
| Bánh mỳ (Bread, French style) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 250 | 7.9 | 0.8 | 52.8 | |
![]() | Bánh mỳ (Bread) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 125 | 4 | 0.4 | 26.4 |



