DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Măng xào mực tươi

Công thức · nguồn: RNI

Món xào 8-18 tuổi6143.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Măng xào mực tươi

Công thức · nguồn: RNI

Món xào từ 18 tháng đến 5 tuổi581 g / Dĩa nhỏ
18 tháng
Măng xào thịt bò

Công thức · nguồn: RNI

Món xào5121.5 g / Dĩa nhỏ
Măng xào thịt bò

Công thức · nguồn: RNI

Món xào5121.5 g / Dĩa vừa
Măng xào thịt heo

Công thức · nguồn: RNI

Món xào 8-18 tuổi5131.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Măng xào thịt heo

Công thức · nguồn: RNI

Món xào6181 g / Dĩa vừa
Mật Hoa Dừa SokFarm 15g/ muỗng

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn cho người bệnh đái tháo đường115 g / Muỗng
Đái tháo đường
MCT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế13 g
MCT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế13 g
Mì bò kho

Công thức · nguồn: RNI

Món nước8247.5 g / Tô vừa
Mì bò kho

Công thức · nguồn: RNI

Món nước 5 tuổi7124.3 g / Tô nhỏ
5 tuổi
Mì bò kho

Công thức · nguồn: RNI

Món nước 6-7 tuổi7135 g / Tô nhỏ
6-7 tuổi
Mì bò kho

Công thức · nguồn: RNI

Món nước8203.5 g / Tô nhỏ
Mì bò kho

Công thức · nguồn: RNI

Món nước từ 8-18 tuổi8204.5 g / Tô nhỏ
8-18 tuổi
Mì bò kho

Công thức · nguồn: RNI

Món nước từ 8-18 tuổi8249 g / Tô vừa
8-18 tuổi
Mì bò SiuKay 127g/gói (Acecook)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói từ 2-18 tuổi1127 g / Gói
2-18 tuổi
Mì bò SiuKay 127g/gói (Acecook)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói các loại1127 g / Gói
Mì bò viên chay

Công thức · nguồn: RNI

Món nước- chay11239 g / Tô vừa
Mì bò viên chay

Công thức · nguồn: RNI

Món nước- chay10185 g / Tô vừa
Mì bò viên chay

Công thức · nguồn: RNI

Món nước chay10185 g / Tô nhỏ
Mì bò viên chay

Công thức · nguồn: RNI

Món nước- chay11200 g / Tô nhỏ
Mì bò viên chay

Công thức · nguồn: RNI

Món nước chay từ 8-18 tuổi11199.5 g / Tô nhỏ
8-18 tuổi
Mì bò viên chay

Công thức · nguồn: RNI

Món nước chay từ 8-18 tuổi11238 g / Tô vừa
8-18 tuổi
Mì căn xào sả

Công thức · nguồn: RNI

Món chay694 g / Dĩa vừa
Mì căn xào sả

Công thức · nguồn: RNI

Món chay694 g / Dĩa nhỏ
Mì chay khoai tây Cung Đình 70g/gói (Micoem)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói từ 2-18 tuổi170 g / Gói
2-18 tuổi
Mì chay khoai tây Cung Đình 70g/gói (Micoem)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói các loại170 g / Gói
Mì chay vị lẩu thái Vifon 65g/gói

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói từ 2-18 tuổi165 g / Gói
2-18 tuổi
Mì chay vị lẩu thái Vifon 65g/gói

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói các loại165 g / Gói
Mì chay vị rau nấm Gấu Đỏ 62g/gói (TP Á Châu)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói các loại162 g / Gói

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 132 / 246Sau →