DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
ROHTO N14 ĐẬU BẮP LUỘC

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1100 g—
ROHTO N14 GÀ RAM MÈ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7117.1 g—
ROHTO N14 SU SU XÀO CÀ RỐT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế650.2 g—
ROHTO N15 BÚN GÀ LÁ GIANG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế10460.4 g—
ROHTO N15 BA CHỈ NƯỚNG MÈ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8143.2 g—
ROHTO N15 BẦU XÀO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5158.7 g—
ROHTO N15 BÚN XÀO BÒ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế14476.2 g—
ROHTO N15 CÁ ĐIÊU HỒNG CHIÊN MUỐI TỎI

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8183.6 g—
ROHTO N15 CÁ SA PA KHO MĂNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7204.7 g—
ROHTO N15 CANH SÚP CHAY

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế885.9 g—
ROHTO N15 CANH SÚP THỊT

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế883.9 g—
ROHTO N15 CHAY - Bông cải xào nấm đông cô

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7156.2 g—
ROHTO N15 CHAY - Đậu hủ cuốn lá lốt

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7114.2 g—
ROHTO N15 CHAY - HỦ TIẾU BÒ KHO

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế15329.5 g—
ROHTO N15 CHAY - Kho thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8219.7 g—
ROHTO N15 HỦ TIẾU HẢI SẢN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế15374.7 g—
ROHTO N15 TÔM RANG NƯỚC CỐT DỪA

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế995.2 g—
ROHTO N15 TRÁNG MIỆNG - CHÈ CHUỐI KHOAI MÌ

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế5130 g—
ROHTO N15 TRÁNG MIỆNG - CHÈ ĐẬU ĐEN

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế245 g—
ROHTO N16 BÚN RIÊU (GIÒ)

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế21516.4 g—
ROHTO N16 CÁ THU KHO THƠM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9115.4 g—
ROHTO N16 TRÁNG MIỆNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế120 g—
ROHTO N16 VỊT QUAY BẮC KINH

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9110.4 g—
ROHTO N16, 31 BÚN GẠO GÀ, NẤM

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế15451.9 g—
ROHTO N16, 31 CHAY - Bò xiên nướng chay

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế772.9 g—
ROHTO N16, 31 CHAY - Hủ tiếu xào thập cẩm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế12338.9 g—
ROHTO N16, 31 LÒNG GÀ XÀO MƯỚP HƯƠNG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8251.6 g—
ROHTO N16,30 CHAY - Đậu hũ non sốt nấm kim châm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế8158.4 g—
ROHTO N16,31 CHAY - Mít hầm đậu phộng

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế7116.9 g—
ROHTO N16,31 GÀ SỐT MẬT ONG

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế9176.6 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 175 / 246Sau →