DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sữa đậu phộng nhà nấu (có đường) 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Trà sữa, sữa đậu nành | 4 | 200 g / Ly | — | |
| Sữa đậu xanh nhà nấu (có đường) 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa đậu nành (1 tuổi trở lên) | 4 | 200 g / Ly | 1 tuổi | |
| Sữa đậu xanh nhà nấu (có đường) 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Trà sữa, sữa đậu nành | 4 | 200 g / Ly | — | |
| Sữa dê Kabrita (0-12 tháng tuổi) Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 100 g | 0-6 tháng | |
| Sữa Diasure (220ml/ly) Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 50 g / ly | Đái tháo đường | |
| Sữa Dielac GROW PLUS dành cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi từ 2-10 tuổi (VINAMILK) - 250ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 38 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa Dielac GROW PLUS dành cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi từ 2-10 tuổi (VINAMILK) - 250ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-10 tuổi | 1 | 38 g / Ly | 6-10 tuổi | |
| Sữa Dielac GROW PLUS dành cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi từ 2-10 tuổi (VINAMILK)- 250ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 38 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa Dielac Mama Gold - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 36 g / Ly | — | |
| Sữa dinh dưỡng không đường Vinamilk Công thức · nguồn: RNI | Sữa nước (từ 1 tuổi trở lên) | 1 | 220 g | 1 tuổi | |
| Sữa dinh dưỡng Vinamilk Socola (bịch 220ml) Công thức · nguồn: RNI | Sản phẩm từ sữa | 1 | 220 g | — | |
| Sữa Dutch Baby mau lớn cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 13.54 g / Ly | 0-6 tháng | |
| Sữa Dutch Baby tò mò cho trẻ 1 - 2 tuổi- 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 1-2 tuổi | 1 | 33 g / Ly | 1-2 tuổi | |
| Sữa Dutch Bady tò mò Gold cho trẻ 1 - 2 tuổi- 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 1-2 tuổi | 1 | 33 g / Ly | 1-2 tuổi | |
| Sữa Dutch Bady mau lớn Gold cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi- 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 13.54 g / Ly | 0-6 tháng | |
| Sữa Dutch Lady khám phá cho trẻ 2 - 4 tuổi - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 33 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa Dutch Lady khám phá cho trẻ 2 - 4 tuổi- 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 33 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa Dutch Lady khám phá Gold cho trẻ 2 - 4 tuổi - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 33 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa Dutch Lady khám phá Gold cho trẻ 2 - 4 tuổi- 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 2-3 tuổi | 1 | 33 g / Ly | 2-3 tuổi | |
| Sữa Dutch Lady sáng tạo blue cho trẻ 4 - 6 tuổi - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 45 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa Dutch Lady sáng tạo Gold cho trẻ 4 - 6 tuổi - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 45 g / Ly | 3-6 tuổi | |
| Sữa Enfalac A+ Premature Formula cho trẻ sinh non 0-12 tháng (Mead Johnson) 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 0-6 tháng | 1 | 13.8 g / Ly | 0-6 tháng | |
| Sữa Enfamilk A+ lactofree care cho trẻ bất dung nạp lactose (Mead Johnson) - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 10 -18 tuổi | 1 | 38 g / Ly | 10 -18 tuổi | |
| Sữa Enfamilk A+ Lactofree Care cho trẻ bất dung nạp Lactose (MEAD JOHNSON) - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 6-10 tuổi | 1 | 38 g / Ly | 6-10 tuổi | |
| Sữa Enfamilk A+ Lactofree Care cho trẻ bất dung nạp lactose (Mead Johnson) cho trẻ 1 tuổi trở lên - 100ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 1-2 tuổi | 1 | 12.9 g / Ly 100 ml | 1-2 tuổi | |
| Sữa Ensure Gold - 230ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 60.6 g / Ly | — | |
| Sữa Ensure Plus Advance 220ml Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 1 | 220 g | — | |
| sữa entrust đã pha (40gr) Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 40 g | — | |
| SỮA ETOMIL 5X GROW (TRÊN 3 TUỔI) - 220ml/Ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột 3-6 tuổi | 1 | 42.8 g / Ly 220ml | 3-6 tuổi | |
| Sữa Frontera - Anlene Gold - 200ml/ly Công thức · nguồn: RNI | Sữa bột | 1 | 30 g / Ly | — |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba rọi rút sườn | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | RNI Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 |













