DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Sushi trứng (10 khoanh 1 cuộn 140g)

Công thức · nguồn: RNI

Shushi1140 g / Cuộn—
Susu cà rốt xào thịt heo

Công thức · nguồn: RNI

Món xào từ 18 tháng đến 5 tuổi474 g / Dĩa nhỏ
18 tháng
Susu cà rốt xào tôm

Công thức · nguồn: RNI

Món xào từ 18 tháng đến 5 tuổi474 g / Dĩa nhỏ
18 tháng
Susu, cà rốt xào chay

Công thức · nguồn: RNI

Món xào chay6166.5 g / Dĩa vừa—
SWHCM_18-24M-Chả trứng hấp

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1048.1 g—
SWHCM_3-5Y-Canh bí đỏ thịt băm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế646.4 g—
SWHCM-12-24M-Bắp cải xào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế322.1 g—
SWHCM-12-24M-Canh bí xanh thịt băm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế526.4 g / Chén—
SWHCM-18-24M-Bí ngòi xào tỏi

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế435.7 g—
SWHCM-18-24M-Bò hầm cari

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1072.2 g—
SWHCM-18-24M-Bông cải xanh, cà rốt xào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế433.2 g—
SWHCM-18-24M-Bún gạo tôm băm bông cải xanh

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế760.7 g—
SWHCM-18-24M-Bún thang

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1043.3 g—
SWHCM-18-24M-Bún xào Singapore

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế1261.5 g—
SWHCM-18-24M-Bưởi hồng da xanh

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế180 g—
SWHCM-18-24M-Cá basa sốt Teriyaki

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế860.5 g—
SWHCM-18-24M-Cá hồi sốt bơ tỏi

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế748.4 g—
SWHCM-18-24M-Cải ngồng xào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế633.9 g—
SWHCM-18-24M-Cải ngọt xào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế532.9 g—
SWHCM-18-24M-Cải thảo xào

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế423.7 g—
SWHCM-18-24M-Canh bí đỏ thịt băm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế636.4 g—
SWHCM-18-24M-Canh cải bó xôi bò bằm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế436.2 g—
SWHCM-18-24M-Canh cải soong nấu thịt

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế426.2 g—
SWHCM-18-24M-Canh khoai mỡ tôm thịt

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế722.9 g—
SWHCM-18-24M-Canh mướp mồng tơi nấu tôm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế736.9 g—
SWHCM-18-24M-Canh nghêu nấu bầu

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế636.9 g—
SWHCM-18-24M-Canh rong biển nấu thịt

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế47.2 g—
SWHCM-18-24M-Canh rong biển thịt bằm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế719.4 g—
SWHCM-18-24M-Chả mực hấp

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế944.9 g—
SWHCM-18-24M-Cháo yến mạch hạt sen thịt bằm

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế547.2 g—

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260———
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 212 / 246Sau →