DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Xôi thập cẩm (Sticky rice with mixed meat and vegetables) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1227.1 | 56.9 | 50.8 | 135.5 |
| Xôi thịt (Sticky rice with braised pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 785 | 42.3 | 10.1 | 131.3 | |
| Xôi thịt (Sticky rice with pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 681 | 16.3 | 27.6 | 91.8 | |
![]() | Xôi thịt thập cẩm (Sticky Rice with Mixed Meat) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 856.4 | 36.8 | 20.9 | 130.2 |
| Xôi trắng miệng bát (Plain sticky rice (bowl-sized)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 420 | 10.1 | 11.9 | 90.5 | |
![]() | Xôi trắng muối vừng (Plain sticky rice with sesame salt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 505.7 | 12.5 | 3.5 | 106.2 |
![]() | Xôi trắng thịt trứng (Sticky rice with braised meat and eggs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 689.7 | 23.6 | 14.6 | 115.9 |
![]() | Xôi trứng ốp la (Sticky rice with fried egg) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 697 | 23.8 | 24.3 | 95.8 |
| Xôi xéo (Mung bean shredded sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 420.2 | 12.6 | 3.6 | 84.3 | |
| Xôi xéo (Savory sticky rice with mung bean paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 461.4 | 10.2 | 9.5 | 83.7 | |
| Xôi xéo (Sticky rice with mung bean and fried shallots) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 425 | 12.1 | 6.8 | 79.3 | |
| Xôi xéo (Sticky rice with mung bean) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 588 | 15.4 | 9.3 | 110.7 | |
| Xôi xéo (Sticky rice with mung bean) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 723.9 | 18.8 | 29.1 | 96.6 | |
| Xôi xéo (Sticky rice with mungbean paste, cooked) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 254 | 4.3 | 3.7 | 50.9 | |
![]() | Xôi xéo đùi gà sốt (Sticky rice with sauced chicken drumstick and mung bean patse) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 612.6 | 29.5 | 9.2 | 102.9 |
![]() | Xôi xéo thập cẩm (Turmeric sticky rice with mung beans and mixed toppings) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 789.9 | 27.8 | 28.2 | 106.3 |
![]() | Xôi xéo thịt (Sticky rice with braised pork belly and mung bean paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 676.1 | 23.2 | 14.8 | 112.6 |
![]() | Xôi xíu (Sticky rice with Char siu) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1022 | 36.7 | 46.4 | 114.4 |
| Xốt Salad Dressing Mè Rang - Kewpie | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 387 | 3 | 36 | 14 | |
| Xúc xích (Pork sausage) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 535 | 27.2 | 47.4 | 0 | |
| Xúc xích (Pork, sausage) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 535 | 27.2 | 47.4 | — | |
| Xúc xích bò (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 178 | 10.2 | 8.83 | 13.5 | |
| Xúc xích rán (5 cái) (Fried sausages (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 333.2 | 18.5 | 27.1 | 4 | |
| Xương cổ thịt | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 149 | — | — | — | |
| Xương cục (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 1 | — | — | — | |
| Xương gà | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 749 | — | — | — | |
| Xương sông (Edible leaves of Blumea lanceolaria, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 2.2 | — | 4.7 | |
| Yến mạch VINAMIT ORGANIC | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Sản phẩm thể thao | 385.7 | — | — | — | |
| YOMOST - Thức uống từ sữa chua lên men tự nhiên - Hương cam | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 55 | — | — | — |








