DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xôi chè (Sweet sticky rice with pudding) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 604.5 | 17 | 6.2 | 120.3 | |
![]() | Xôi chè bà cốt (Ms.Cot's Sticky rice with sweet soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 476.8 | 15.2 | 2.6 | 98.1 |
![]() | Xôi đỗ đen (Black Bean Sticky Rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 677.8 | 19 | 24.6 | 95 |
| Xôi đỗ đen (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 230 | 5.5 | 0.4 | 51 | |
| Xôi đỗ đen miệng bát (Black bean sticky rice (bowl-sized)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 456 | 14.6 | 1.7 | 95.3 | |
| Xôi đỗ xanh (Mung bean sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 603.4 | 17.2 | 12.8 | 104.9 | |
| Xôi đỗ xanh (Mung bean sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 438 | 11.2 | 0.8 | 96.6 | |
| Xôi đỗ xanh (Mung bean sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 834.8 | 24.2 | 19.1 | 141.5 | |
| Xôi đỗ xanh (Sticky rice with mungbean, cooked) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 230 | 5.5 | 0.4 | 51 | |
| Xôi dừa (Coconut sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 527 | 11 | 6.4 | 106.3 | |
| Xôi dừa (Coconut sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 596.3 | 14.5 | 6 | 121 | |
![]() | Xôi gà (Sticky rice with chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 588 | 28 | 13 | 90 |
![]() | Xôi gấc (Red sticky rice with gac fruit) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 483 | 6.9 | 2.3 | 108.4 |
| Xôi gấc (Sticky rice with Gac fruit, cooked) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 231 | 3.1 | 0.8 | 52.9 | |
![]() | Xôi giò (Sticky rice with pork roll) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 478 | 19.3 | 4.3 | 90.5 |
| Xôi khúc (Khúc sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 512.6 | 14.5 | 14.5 | 80.3 | |
| Xôi khúc (Pandan sticky rice cake) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 611 | 16.2 | 16.8 | 98.8 | |
| Xôi lạc (Peanut sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 490 | 9.2 | 8.6 | 93.8 | |
| Xôi lạc (Peanut sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 733.1 | 21.1 | 14.6 | 129.4 | |
| Xôi lạc (Sticky rice with peanut, cooked) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 246 | 4.2 | 4.3 | 47.5 | |
![]() | Xôi lạc vừng (Sticky rice with peanuts and sesame) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 692.8 | 20.6 | 16.2 | 116.3 |
![]() | Xôi lạc vừng ruốc (Sticky rice with dried shredded pork and roasted peanut mixed with sesame and salt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 457 | 15.7 | 8.5 | 79.5 |
![]() | Xôi lạp xưởng (Sticky rice with Chinese sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 657 | 18.3 | 22.4 | 95.6 |
| Xôi nếp cẩm (Rice glutinous (cooked), purple, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 235 | 5.59 | 1.71 | 49.21 | |
| Xôi ngô (Corn sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 376 | 9.7 | 7.4 | 67.7 | |
| Xôi ngô (Sticky rice with corn, cooked) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 198 | 4.4 | 4 | 36 | |
| Xôi ngô (Sticky rice with maize seeds and mung bean paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 389.9 | 11.7 | 8.3 | 67.1 | |
![]() | Xôi pate (Sticky rice with pate) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 771.6 | 22.2 | 17 | 132.5 |
![]() | Xôi pate thịt (Sticky rice with braised porkbelly and pate) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 849.8 | 32.3 | 21.2 | 132.6 |
![]() | Xôi sắn (Cassava sticky rice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 878 | 20.6 | 3.8 | 190.4 |










