DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chè bưởi (Sweets gruel with pomelo flavor) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 73 | 0.8 | 0.41 | 16.64 | |
| Chè bưởi GS25 | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 107 | — | — | — | |
| Chè chuối (Sweets gruel with banana) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 82 | 1.37 | 0.87 | 17.08 | |
![]() | Chè cốm (Green rice sweet dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 474 | 12.4 | 10.7 | 81.8 |
| Chè cốm (Sweets gruel with young rice) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 80 | 0.23 | 0.32 | 19.04 | |
![]() | Chè đỗ đen (Black bean dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 386.8 | 7.7 | 8.5 | 70 |
| Chè đỗ đen (Sweets gruel with black bean) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 79 | 1.21 | 0.26 | 18.02 | |
![]() | Chè đỗ đỏ (Red bean dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 311.5 | 8 | 5.5 | 57.5 |
| Chè đỗ đỏ (Sweets gruel with red bean) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 77 | 1.85 | 0.39 | 16.51 | |
| Chè đỗ xanh (Mung bean sweet dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 227 | 10.5 | 1.1 | 43.8 | |
| Chè đỗ xanh (Mung bean sweet soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 325.6 | 13.4 | 3.3 | 60.7 | |
| Chè đỗ xanh (Sweets gruel with mungbean) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 79 | 1.35 | 0.39 | 17.54 | |
![]() | Chè đỗ xanh trân châu (Mung bean dessert soup with tapioca pearls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 388.7 | 10.3 | 10.6 | 63 |
![]() | Chè dừa dầm (Coconut jelly sweet soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 469.8 | 12.4 | 8.2 | 86.6 |
| Chè hạt sen (Sweets gruel with lotus seed) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 75 | 1.25 | 0.13 | 17.12 | |
![]() | Chè hạt sen long nhãn (Lotus seed and longan sweet dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 107 | 2 | — | 24 |
![]() | Chè kem dừa (Coconut ice cream dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 385.5 | 5.5 | 10.8 | 66.5 |
![]() | Chè kho (Thick mung bean sweet dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 666 | 35.8 | 4.6 | 120.4 |
| Chè khoai sọ (Sweets gruel with taro) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 93 | 0.78 | 0.42 | 19.05 | |
| Chè khoai sọ (Sweets gruel with taro) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 83 | 0.78 | 0.42 | 19.05 | |
| Chè khúc bạch (Almond milk jelly dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 284.5 | 8.2 | 13.9 | 31.6 | |
| Chè khúc bạch (Almond panna cotta dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 145.5 | 3.4 | 2.1 | 28.2 | |
| Chè môn GS25 | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 110 | — | — | — | |
| Chè ngô cốm (Sweets gruel with corn and young rice seeds) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 72 | 0.35 | 0.6 | 16.42 | |
| Chè sâm bổ lượng (200ml/ly) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 102.275 | 2.42 | 0.2175 | 23.4375 | |
| Chè sắn (Sweets gruel with Kudzu root) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 86 | 0.57 | 0.73 | 19.24 | |
| Chè sầu riêng (Durian dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 283.2 | 5.7 | 1.5 | 61.7 | |
| Chè sen (Lotus seed sweet dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 92 | 1.9 | — | 21 | |
| Chè sen (Lotus seed sweet soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 262.9 | 5.2 | 0.5 | 59.4 | |
![]() | Chè thạch nhãn (Longan jelly dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 235 | 2.6 | 0.3 | 55.5 |








