DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chè Thái (Sweets gruel, Thailand style) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 82 | 0.72 | 0.51 | 18.53 | |
| Chè Thái (Variety of jello and milk dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 123 | 4.5 | 2.5 | 20.6 | |
![]() | Chè thập cẩm (có xôi) (Mixed bean dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 458.7 | 4.6 | 2.7 | 103.9 |
![]() | Chè thập cẩm (không có xôi) (Almond panna cotta dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 287.1 | 4.8 | 0.5 | 65.9 |
| Chè thập cẩm (Mixed bean dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 593.2 | 20.7 | 16.8 | 89.8 | |
| Chè thập cẩm (Mixed sweet soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 442 | 13.3 | 6.2 | 83.3 | |
| Chè thập cẩm (Mixed sweet soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 629.1 | 11.3 | 10.2 | 123 | |
![]() | Chè thưng (Southern-style mixed sweet dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 265 | 7.5 | 6.5 | 44.1 |
![]() | Chè vừng đen (Black sesame sweet soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 457.1 | 12.8 | 20.7 | 54.9 |
![]() | Chè xoài (Mango sweet soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 151.9 | 3.1 | 2.3 | 29.7 |
![]() | Chim câu nướng (Grilled pigeon) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 363 | 18.3 | 30.1 | 4.7 |
| Chim cút (thịt và da) (Quail, meat and skin ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 192 | 19.6 | 12 | 0 | |
| Chim cút quay lá mắc mật (4 con) (Roasted bird with Dalzell oliv leaves) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 373.7 | 61 | 12.9 | 3.4 | |
![]() | Chim quay (Roasted bird) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 434.9 | 71.5 | 71.5 | 3.4 |
| Chim sẻ (thịt, xương & da) (Sparrow) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 132 | 18.1 | 5.9 | 0.1 | |
![]() | Chôm chôm (Rambutan) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 58 | 1.2 | — | 13.1 |
| Chôm chôm (Rambutan) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 77 | 1.5 | 0 | 17.7 | |
| Chôm chôm, tươi (Rambutan, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 77 | 1.5 | — | 17.7 | |
| Chuối cau | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 100 | — | — | — | |
| Chuối chiên (Banana, fried ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 161 | 0.82 | 3.21 | 32.4 | |
| Chuối khô (Banana, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 301 | 5 | 0 | 70.3 | |
![]() | Chuối khô (Dried bananas) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 161 | 0.5 | — | — |
| Chuối lát sấy khô (Dried banana chips) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 536 | 3.6 | 32 | 57 | |
| Chuối nước đường (Banana, canned sweetened) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 63 | 0.5 | — | 15.2 | |
| Chuối nước đường (Banana, canned, sweetened) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 63 | 0.5 | 0 | 15.2 | |
| Chuối sấy ngọt (Sweetened banana chips) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 500 | 2.5 | 25 | 65 | |
![]() | Chuối tây (Cavendish banana) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 0.6 | 0.2 | 10.8 |
| Chuối tây, tươi (Banana, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 66 | 0.9 | 0.3 | 15 | |
| Chuối tây/chuối già (Banana) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 66 | 0.9 | 0.3 | 15 | |
![]() | Chuối tiêu (Lady finger banana) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 92 | 1.4 | 0.2 | 21 |










