DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Chè Thái (Sweets gruel, Thailand style)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp820.720.5118.53
Chè Thái (Variety of jello and milk dessert soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt1234.52.520.6
Chè thập cẩm (có xôi) (Mixed bean dessert soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt458.74.62.7103.9
Chè thập cẩm (không có xôi) (Almond panna cotta dessert soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt287.14.80.565.9
Chè thập cẩm (Mixed bean dessert soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt593.220.716.889.8
Chè thập cẩm (Mixed sweet soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt44213.36.283.3
Chè thập cẩm (Mixed sweet soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát629.111.310.2123
Chè thưng (Southern-style mixed sweet dessert)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt2657.56.544.1
Chè vừng đen (Black sesame sweet soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt457.112.820.754.9
Chè xoài (Mango sweet soup)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt151.93.12.329.7
Chim câu nướng (Grilled pigeon)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp36318.330.14.7
Chim cút (thịt và da) (Quail, meat and skin )Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản19219.6120
Chim cút quay lá mắc mật (4 con) (Roasted bird with Dalzell oliv leaves)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp373.76112.93.4
Chim quay (Roasted bird)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp434.971.571.53.4
Chim sẻ (thịt, xương & da) (Sparrow)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản13218.15.90.1
Chôm chôm (Rambutan)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác581.213.1
Chôm chôm (Rambutan)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác771.5017.7
Chôm chôm, tươi (Rambutan, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác771.517.7
Chuối cauChưa phân loại

Nguồn: RNI

100
Chuối chiên (Banana, fried )Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác1610.823.2132.4
Chuối khô (Banana, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác3015070.3
Chuối khô (Dried bananas)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác1610.5
Chuối lát sấy khô (Dried banana chips)Chế biến

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác5363.63257
Chuối nước đường (Banana, canned sweetened)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác630.515.2
Chuối nước đường (Banana, canned, sweetened)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác630.5015.2
Chuối sấy ngọt (Sweetened banana chips)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác5002.52565
Chuối tây (Cavendish banana)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác480.60.210.8
Chuối tây, tươi (Banana, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác660.90.315
Chuối tây/chuối già (Banana)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác660.90.315
Chuối tiêu (Lady finger banana)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác921.40.221
← TrướcTrang 35 / 124Sau →