DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cháo sườn (Rice soup with pork rips) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 40 | 1.5 | 0.2 | 8 | |
![]() | Cháo sườn lợn (Pork rib congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 458.1 | 20.2 | 18.1 | 53.6 |
| Cháo sườn sụn (Rice congee with pork cartilage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 420.1 | 25 | 17.7 | 40.3 | |
| Cháo sườn sụn (Rice congee with pork cartilage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 470.5 | 31.4 | 12.7 | 57.7 | |
| Cháo sườn sụn (Rice congee with pork cartilage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 470.5 | 31.4 | 12.7 | 57.7 | |
| Cháo sườn Vifon 70g/gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 330.5 | 7.28571 | 6 | 62 | |
![]() | Cháo thịt (Meat porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 234 | 12.7 | 3.9 | 37 |
![]() | Cháo thịt băm (Minced pork congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 272 | 11.8 | 12.2 | — |
| Cháo thịt bằm Gấu Đỏ 50g/gói (TP Á Châu) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 373.4 | 8.2 | 5.4 | 73 | |
| Cháo thịt bằm Vifon 70g/gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 289.85 | 7.78571 | 2.78571 | 58.5 | |
| Cháo thịt gà Vifon 70g/gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 304.929 | 8.57143 | 4.07143 | 58.5 | |
| Cháo tim (Heart congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 327.2 | 16.3 | 4.3 | 55.7 | |
| Cháo tim (Heart porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 350.6 | 19.7 | 16.3 | 31.3 | |
| Cháo tim (Pork heart congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 214 | 11.6 | 5.5 | 29.5 | |
| Cháo trai (Clam porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 251.5 | 6.6 | 7.6 | 39.1 | |
| Cháo trai (Clam porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 196.8 | 6.9 | 6.4 | 28 | |
| Cháo trai (Clam rice porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 383.5 | 17 | 12.7 | 50.4 | |
| Cháo trai (Clam rice porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 498 | 27.7 | 17.2 | 58.1 | |
| Cháo trai (Freshwater clam congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 217 | 5.4 | 5.9 | 35.6 | |
| Cháo trai (Rice soup with clams) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 49 | 2.2 | 0.7 | 8.4 | |
![]() | Cháo trai có quẩy (Clam porridge with fried dough sticks) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 272 | 9.3 | 6.2 | 44.8 |
![]() | Cháo trai không quẩy (Clam porridge without fried dough sticks) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 253.7 | 12.5 | 3.1 | 43.9 |
![]() | Cháo trai sườn (Rice congee with mussel and pork rib meat) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 339 | 14.1 | 11.8 | 44.1 |
| Cháo trắng (đặc) nấu từ gạo (White (thick) porridge cooked from rice) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 43.25 | 0.9875 | 0.125 | 9.5375 | |
![]() | Cháo vịt (Duck congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 296 | 7.5 | 14.2 | 34.5 |
| Cháo yến mạch rang ( Oat porridge made from roasted thick ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 37.1 | 1.4 | 0.69 | 6.82 | |
| Châu chấu (Locust) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 130 | 24.3 | 3.6 | 0 | |
| Châu chấu, sống (Locust, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 130 | 24.3 | 3.6 | — | |
![]() | Chè bà cốt (Sweet glutinous rice dessert with ginger) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 210 | 4 | 1 | 47 |
![]() | Chè bưởi (Pomelo dessert soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204.7 | 3.4 | 4.5 | 37.7 |








