DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Kẹo bơ cứng (3g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt (3 tuổi trở lên)13.2 g / Viên
3 tuổi
Kẹo cà phê (3g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt (3 tuổi trở lên)13.2 g / Viên
3 tuổi
Kẹo cam chanh (3g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt (3 tuổi trở lên)13.2 g / Viên
3 tuổi
Kẹo đậu phộng (26g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt126 g / Viên
Kẹo dừa mềm (7g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt (3 tuổi trở lên)17.5 g / Viên
3 tuổi
Kẹo dừa mềm (7g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt17.5 g / Viên
Kẹo mè xửng (25g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt125 g / Viên
Kẹo mè xửng (25g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt (3 tuổi trở lên)125 g / Viên
3 tuổi
Kẹo socola (3g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt (3 tuổi trở lên)13.2 g / Viên
3 tuổi
Kẹo socola đậu phộng (15g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt115 g / Viên
Kẹo sữa (3g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt (3 tuổi trở lên)13.2 g / Viên
3 tuổi
KẸO SỮA (3g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt13.2 g / Viên
Kẹo trái cây (3g/viên)

Công thức · nguồn: RNI

Kẹo ngọt (3 tuổi trở lên)13.2 g / Viên
3 tuổi
Khế (150g/phần - 2 trái nhỏ)

Công thức · nguồn: RNI

Trái cây 40Kcal (5-7 tuổi)1150 g / Phần
5-7 tuổi
Khô gà lá chanh

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế6113 g
Khổ qua (Mướp đắng) luộc

Công thức · nguồn: RNI

Món luộc1200 g / Dĩa vừa
Khổ qua (Mướp đắng) luộc

Công thức · nguồn: RNI

Món luộc 8-18 tuổi1200 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Khổ qua (mướp đắng) xào trứng

Công thức · nguồn: RNI

Món xào 8-18 tuổi4131.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Khổ qua (mướp đắng) xào trứng

Công thức · nguồn: RNI

Món xào5131 g / Dĩa vừa
Khổ qua (mướp đắng) xào trứng

Công thức · nguồn: RNI

Món xào4171.5 g / Dĩa vừa
Khổ qua (mướp đắng) xào trứng

Công thức · nguồn: RNI

Món xào4171.5 g / Dĩa nhỏ
Khổ qua trộn dầu giấm

Công thức · nguồn: RNI

Món luộc13150.2 g / Dĩa vừa
Khổ qua trộn dầu giấm

Công thức · nguồn: RNI

Món xào 8-18 tuổi13150.2 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Khoai lang

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế180 g
Khoai lang (1/2 củ 170g)

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn vặt từ 5-18 tuổi170 g
5-18 tuổi
Khoai lang (1/2 củ 170g)

Công thức · nguồn: RNI

Món ăn vặt từ 2-5 tuổi170 g / 1/2 Củ
2-5 tuổi
Khoai lang (170g/củ)

Công thức · nguồn: RNI

Món khác1170 g / Củ
Khoai lang chiên (25g/phần)

Công thức · nguồn: RNI

Món khác125 g / Phần
khoai lang hấp

Công thức · nguồn: RNI

Thực phẩm thể thao1280 g
Khoai lang+Trứng luộc+ Sữa chua

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế3250 g

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 122 / 246Sau →