DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.057

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Mì ly khoai tây sườn hầm ngũ quả Omachi 68g/ly (Masan)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói từ 2-18 tuổi168 g / Gói
2-18 tuổi
Mì ly khoai tây sườn hầm ngũ quả Omachi 68g/ly (Masan)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói các loại168 g / Ly
Mì ly khoai tây xốt bò hầm-có cây thịt thật Omachi 113g/ly (Masan)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói từ 2-18 tuổi1113 g / Gói
2-18 tuổi
Mì ly khoai tây xốt bò hầm-có cây thịt thật Omachi 113g/ly (Masan)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói các loại1113 g / Ly
Mì ly lẩu thái Tomyum Ngon Ngon 60g/ly (Vifon)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói các loại160 g / Ly
Mì ly lẩu thái Tomyum Ngon Ngon 60g/ly (Vifon)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói từ 2-18 tuổi160 g / Gói
2-18 tuổi
Mì ly tôm chua cay Ngon Ngon 60g/ly (Vifon)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói các loại160 g / Ly
Mì ly tôm chua cay Ngon Ngon 60g/ly (Vifon)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói từ 2-18 tuổi160 g / Gói
2-18 tuổi
Mì mực

Công thức · nguồn: RNI

Món nước9218.5 g / Tô vừa
Mì Quảng

Công thức · nguồn: RNI

Món nước15339.5 g / Tô nhỏ
Mì Quảng

Công thức · nguồn: RNI

Món nước từ 8-18 tuổi14439 g / Tô vừa
8-18 tuổi
Mì Quảng

Công thức · nguồn: RNI

Món nước14437.5 g / Tô vừa
Mì Quảng

Công thức · nguồn: RNI

Món nước15349.5 g / Tô nhỏ
Mì Quảng

Công thức · nguồn: RNI

Món nước15348.5 g / Tô vừa
Mì Quảng

Công thức · nguồn: RNI

Món nước từ 8-18 tuổi15340.5 g / Tô nhỏ
8-18 tuổi
Mì Quảng

Công thức · nguồn: RNI

Món nước 6-7 tuổi14271 g / Tô nhỏ
6-7 tuổi
Mì Quảng

Công thức · nguồn: RNI

Món nước 5 tuổi8194.3 g / Tô nhỏ
5 tuổi
Mì Quảng

Công thức · nguồn: RNI

Món nước 3-4 tuổi8174.3 g / Tô nhỏ
3-4 tuổi
Mì Quảng gà

Công thức · nguồn: RNI

Món nước từ 8-18 tuổi14684.5 g / Tô vừa
8-18 tuổi
Mì Quảng gà

Công thức · nguồn: RNI

Món nước14683.5 g / Tô vừa
Mì Quảng gà

Công thức · nguồn: RNI

Món nước 3-4 tuổi7169.5 g / Tô nhỏ
3-4 tuổi
Mì Quảng gà

Công thức · nguồn: RNI

Món nước 5 tuổi8200.5 g / Tô nhỏ
5 tuổi
Mì Quảng gà

Công thức · nguồn: RNI

Món nước13491.5 g / Tô nhỏ
Mì Quảng gà

Công thức · nguồn: RNI

Món nước 18-35 tháng5107.3 g / Chén
18-35 tháng
Mì Quảng gà

Công thức · nguồn: RNI

Món nước từ 8-18 tuổi13492.5 g / Tô nhỏ
8-18 tuổi
Mì Quảng nấu tôm

Công thức · nguồn: RNI

Món nước 6-7 tuổi9249.5 g / Tô nhỏ
6-7 tuổi
Mì sa tế hành tím Hảo Hảo 75g/gói (Acecook)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói từ 2-18 tuổi175 g / Gói
2-18 tuổi
Mì sa tế hành tím Hảo Hảo 75g/gói (Acecook)

Công thức · nguồn: RNI

Cháo, mì, phở gói các loại175 g / Gói
Mì sợi sốt bò bằm

Công thức · nguồn: RNI

Món khô12325 g / Dĩa vừa
Mì sợi sốt bò bằm

Công thức · nguồn: RNI

Món khô12233 g / Dĩa

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Ba rọi rút sườnSố liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản

260
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Đang hiển thị 30 / 1.057 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 135 / 246Sau →