DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Váng sữa Recre Ole Mont Blanc (túi 85g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 113 | 2.9 | 3.4 | 18 | |
| Việt quất (Cranberry) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 46 | 0.46 | 0.13 | 12 | |
| Vinamilk 9 loại hạt ít đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 66.6 | — | — | — | |
| Vinamilk Sữa chua ăn Green Farm ít đường (Vinamilk Green Farm Yogurt low in sugar) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 83.2 | 3.1 | 3.2 | 10.5 | |
| Vinamilk Sữa chua có đường (Vinamilk Sugary yogurt) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 100 | 3.5 | 3 | 14.8 | |
| Vinamilk- Sữa chua lên men tự nhiên từ sữa tươi 100% | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 99.6 | 3.2 | 3.3 | 14.4 | |
![]() | Vịt om sấu (Duck braised with dracontomelon) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 2814 | 79.9 | 265.5 | 26.1 |
![]() | Vịt quay (Roast duck) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 1220 | 34 | 118 | 5 |
![]() | Vịt rang (Stir-fried duck) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 2047 | 59 | 201 | 1 |
| Vịt rang me (Roasted duck with tamarind) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 656.2 | 33.7 | 53.7 | 9.5 | |
| Vịt rang me (Tamarind stir-fried duck) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 851.2 | 42.2 | 67.8 | 18.1 | |
![]() | Vú sữa (Star apple) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 49 | 1.2 | — | 11 |
| Vú sữa (Starapple, cainito) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 51 | 1 | — | 11.7 | |
| Vú sữa, tươi (Starapple, cainito, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 51 | 1 | — | 11.7 | |
| Vừng (đen, trắng), hạt, khô (Sesame seeds, dried, black or white) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 582 | 20.1 | 46.4 | 21.1 | |
| Vừng rang (Sesame seed (stirred)) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 607 | 20.94 | 48.33 | 21.98 | |
| Wakodo GunGun từ (1-3 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 475 | 15.7 | 20 | 58.1 | |
| Wakodo HaiHai Step 1 (0-12 tháng) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 521 | 12 | 27.7 | 55.8 | |
| Wasabi (Horse radish) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 265 | 3.3 | 10.3 | 39.8 | |
| Xì dầu (Soybean sauce) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 55 | 6.3 | 0.04 | 7.46 | |
![]() | Xoài (Mango) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 55 | 0.5 | 0.2 | 12.7 |
| Xoài chín (Mango, common; India mango, ripe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 69 | 0.6 | 0.3 | 15.9 | |
| Xoài chín, tươi (Mango, common, ripe, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 69 | 0.6 | 0.3 | 15.9 | |
| Xoài sấy (Mango, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 319 | 2.45 | 1.18 | 78.6 | |
| Xoài sống (Mango, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 60 | 0.82 | 0.38 | 15 | |
![]() | Xôi bánh khúc (Sticky rice with mugwort rice balls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 341 | 11.2 | 3.1 | 67.4 |
![]() | Xôi cá rô đồng (Sticky rice with shredded Tilapia fish) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 572.6 | 23.6 | 5 | 108.3 |
![]() | Xôi chả (Sticky rice with pork sausage) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 650 | 18.5 | 20.4 | 98 |
| Xôi chè (Sticky rice with sweet soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 404.6 | 11 | 5.4 | 78 | |
| Xôi chè (Sweet sticky rice and pudding) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 803.8 | 25.6 | 4.5 | 165.3 |







