DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mì trộn Xốt tôm phô mai trứng muối Omachi 105g/gói (Masan) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 428.286 | 8.09524 | 17.2381 | 60.1905 | |
| Mì Udon (Udon noodles) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 75 | 2.6 | 0.3 | 15.2 | |
| Mì Udon cà ri 79g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 462.025 | 8.98734 | 19.7468 | 62.1519 | |
| Mì Udon Nhật Bản 75g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 446.667 | 11.4667 | 16.8 | 62.2667 | |
| Mì Udon Tươi Ông Chà Và | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 137.5 | — | — | — | |
| Mì vằn thắn (Wonton soup) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 81 | 2.6 | 3.1 | 10.58 | |
| Mì vị bò bít tết Gấu Đỏ 63g/gói (TP Á Châu) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 468.254 | 9.68254 | 19.3651 | 63.9683 | |
| Mì vị gà lá chanh Đậu Đậu 73g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 443.836 | 8.76712 | 18.0822 | 61.6438 | |
| Mì vị gà sợi phở hành phi Gấu Đỏ 65g/gói (TP Á Châu) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 451.231 | 8.61539 | 18.6154 | 69.2308 | |
| Mì vị riêu cua Đậu Đậu 76g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 451.316 | 8.81579 | 20 | 58.9474 | |
| Mì vị thịt bằm Gấu Đỏ 63g/gói (TP Á Châu) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 468.254 | 9.68254 | 19.3651 | 63.9683 | |
| Mì vị tôm chua cay Gấu Đỏ 63g/gói (TP Á Châu) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 450.794 | 9.84127 | 16.1905 | 66.3492 | |
| Mì vị tôm và gà Gấu Đỏ 63g/gói (TP Á Châu) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 468.254 | 9.68254 | 19.3651 | 63.9683 | |
| Mì xào (Instand noodle, fried with vegetable and meat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 139 | 5.7 | 7 | 13.41 | |
| Mì xào kim chi tôm Táo Quân 85g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 468.235 | 9.52941 | 21.2941 | 59.6471 | |
| Mì xào thập cẩm Táo Quân 95g/gói (Acecook). | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 434.7 | 8.84 | 19.68 | 55.57 | |
| Mì xào thịt bằm xốt cà chua Táo Quân 93g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 455.9 | 8.7 | 22.36 | 55.05 | |
| Mì xào tôm chua ngọt Hảo Hảo 75g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 481.3 | 8.7 | 19.6 | 67.5 | |
| Mì xào tôm hành Hảo Hảo 75g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 428 | 7.2 | 18.2667 | 58.5333 | |
| Mì Ý với nước sốt cà chua đóng hộp | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 378 | 17.1 | 8.5 | 62.2 | |
| Miến cua Vifon 50g/ly | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 375 | 4.2 | 7.8 | 72 | |
| Miến dong khô (Vermicelli from arrow root, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 338 | 0.6 | 0.1 | 83.7 | |
| Miến dong, khô (Vermicelli from arrow root, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 338 | 0.6 | 0.1 | 83.7 | |
![]() | Miến gà (Glass noodle soup with chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 300 | 9.5 | 9 | 45.4 |
![]() | Miến gà trộn (Vermicelli mixed with chicken) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 452.3 | 18.2 | 12.7 | 66.3 |
| Miến lẩu thái tôm Phú Hương 60g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 331.6 | 3.7 | 3.5 | 71.16 | |
![]() | Miến lươn (nước) (Vermicelli soup with eel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 447.8 | 14.1 | 9.4 | 76.6 |
| Miến lươn (Vermicelli made of cassava, with eels) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 73 | 2.4 | 2.6 | 9.92 | |
| Miến lươn nước (Glass noodle soup with eel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 255 | 11.8 | 8.5 | 39.5 | |
| Miến lươn nước (Vermicelli soup with eel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 338.2 | 8.9 | 7 | 59.9 |


