DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Miến lươn trộn (Vermicelli mixed with eel)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp308.88.56.154.9
Miến lươn xào (Stir-fried glass noodles with eel)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp44221.721.141.3
Miến ngan (Glass noodle soup with duck)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp3275.514.942.8
Miến ngan (Muscovy duck vermicelli)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp519.3152069.9
Miến ngan (Vermicelli made of cassava, with goose meat)Chế biến

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp6522.48.96
Miến ngan mọc (Vermicelli soup with muscovy duck and meatball)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp569.32728.551.2
Miến ngan nước (Vermicelli soup with muscovy duck)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp588.418.927.965.4
Miến ngan trộn (Vermicelli mixed with goose)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp802.740.14363.9
Miến Phú HươngChưa phân loại

Nguồn: RNI

362.8
Miến riêu cua (nước) (Vermicelli soup with fresh water crab paste)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp461.222.517.653.2
Miến riêu cua (trộn) (Vermicelli mixed with fresh water crab paste)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp4932417.759.4
Miến sườn heo Phú Hương 55g/gói (Acecook)Sản phẩm

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp345.53.814.1873.27
Miến thịt bằm Phú Hương 55g/gói (Acecook)Sản phẩm

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp354.54.544.5473.6
Miến thịt heo nấu măng Phú Hương 57g/gói (Acecook)Sản phẩm

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp366.6673.508778.7719368.5965
Miến trộn vị xốt cua Phú Hương 60g/gói (Acecook)Sản phẩm

Nguồn: RNI

Món ăn hỗn hợp3803.1666712.666763.3333
Milo hòa tan trong nước (Milo dissolved in water)Sản phẩm

Nguồn: RNI

1184.34.216
Mít dai (Jackfruit, mature)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác540.60.1912.41
Mít dai (Jackfruit)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác690.916.4
Mít dai, tươi (Jackfruit, mature, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác540.60.1912.41
Mít khô (Dried jackfruit)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác1202322
Mít khô (Dried jackfruit)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác2862.968.5
Mít khô (Jackfruit, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác2862.968.5
Mít mật , tươi (Jackfruit, sweet type, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm rau củ quả khác671.515.2
Mít mật (Jack fruit, honey)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác671.515.2
Mít non (Jackfruit, unripe)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác312.30.3510.45
Mít sấy giòn (Crispy dried jackfruit)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác3250080
Mơ (Apricot, Apricot nectar)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác500.90.2711.03
Mỡ cừu (Mutton tallow)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản6656.770.60
Mỡ gà (Chicken fat)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản900099.80
Mơ khô (Apricot, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác29031.166.9
← TrướcTrang 62 / 124Sau →