DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Miến lươn trộn (Vermicelli mixed with eel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 308.8 | 8.5 | 6.1 | 54.9 |
![]() | Miến lươn xào (Stir-fried glass noodles with eel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 442 | 21.7 | 21.1 | 41.3 |
| Miến ngan (Glass noodle soup with duck) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 327 | 5.5 | 14.9 | 42.8 | |
| Miến ngan (Muscovy duck vermicelli) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 519.3 | 15 | 20 | 69.9 | |
| Miến ngan (Vermicelli made of cassava, with goose meat) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 65 | 2 | 2.4 | 8.96 | |
![]() | Miến ngan mọc (Vermicelli soup with muscovy duck and meatball) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 569.3 | 27 | 28.5 | 51.2 |
![]() | Miến ngan nước (Vermicelli soup with muscovy duck) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 588.4 | 18.9 | 27.9 | 65.4 |
![]() | Miến ngan trộn (Vermicelli mixed with goose) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 802.7 | 40.1 | 43 | 63.9 |
| Miến Phú Hương | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 362.8 | — | — | — | |
![]() | Miến riêu cua (nước) (Vermicelli soup with fresh water crab paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 461.2 | 22.5 | 17.6 | 53.2 |
![]() | Miến riêu cua (trộn) (Vermicelli mixed with fresh water crab paste) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 493 | 24 | 17.7 | 59.4 |
| Miến sườn heo Phú Hương 55g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 345.5 | 3.81 | 4.18 | 73.27 | |
| Miến thịt bằm Phú Hương 55g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 354.5 | 4.54 | 4.54 | 73.6 | |
| Miến thịt heo nấu măng Phú Hương 57g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 366.667 | 3.50877 | 8.77193 | 68.5965 | |
| Miến trộn vị xốt cua Phú Hương 60g/gói (Acecook) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 380 | 3.16667 | 12.6667 | 63.3333 | |
| Milo hòa tan trong nước (Milo dissolved in water) | Sản phẩm Nguồn: RNI | — | 118 | 4.3 | 4.2 | 16 | |
| Mít dai (Jackfruit, mature) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 54 | 0.6 | 0.19 | 12.41 | |
![]() | Mít dai (Jackfruit) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 69 | 0.9 | — | 16.4 |
| Mít dai, tươi (Jackfruit, mature, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 54 | 0.6 | 0.19 | 12.41 | |
![]() | Mít khô (Dried jackfruit) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 120 | 2 | 3 | 22 |
| Mít khô (Dried jackfruit) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 286 | 2.9 | — | 68.5 | |
| Mít khô (Jackfruit, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 286 | 2.9 | — | 68.5 | |
| Mít mật , tươi (Jackfruit, sweet type, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 67 | 1.5 | — | 15.2 | |
| Mít mật (Jack fruit, honey) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 67 | 1.5 | — | 15.2 | |
| Mít non (Jackfruit, unripe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 2.3 | 0.35 | 10.45 | |
| Mít sấy giòn (Crispy dried jackfruit) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 325 | 0 | 0 | 80 | |
| Mơ (Apricot, Apricot nectar) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 50 | 0.9 | 0.27 | 11.03 | |
| Mỡ cừu (Mutton tallow) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 665 | 6.7 | 70.6 | 0 | |
| Mỡ gà (Chicken fat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 900 | 0 | 99.8 | 0 | |
| Mơ khô (Apricot, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 290 | 3 | 1.1 | 66.9 |








