DANH MỤC MÓN ĂN

Tra cứu món ăn

Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.

CÔNG THỨC RNI

7.369

kết quả theo bộ lọc công thức

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

có số liệu /100 g, không có công thức

CÁCH ĐỌC

Công thức ≠ số liệu /100 g

Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.

A. Công thức món ăn

Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.

⬇ Tải CSV (7.369 món)
Tên món / nguồnNhóm món gốcNguyên liệuKhẩu phần mặc địnhĐối tượng / chế độ
Cá điêu hồng kho cải chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi12188 g / Dĩa nhỏ
8-18 tuổi
Cá điêu hồng kho cải chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn13188 g / Dĩa nhỏ
Cá điêu hồng kho cải chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi12232 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Cá điêu hồng kho cải chua

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn13232 g / Dĩa vừa
Cá diêu hồng kho hành gừng

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi7125 g / Dĩa nhỏ
8-18 tuổi
Cá diêu hồng kho hành gừng

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi668 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Cá diêu hồng kho hành gừng

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 18-24 tháng tuổi537 g / Dĩa nhỏ
18-24 tháng
Cá diêu hồng kho hành gừng

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi549 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Cá diêu hồng kho hành gừng

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi668 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Cá diêu hồng kho hành gừng

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn8125 g / Dĩa nhỏ
Cá đối chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn256 g / Dĩa vừa
Cá đối chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn256 g / Dĩa nhỏ
Cá hồi áp chảo

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế265 g
Cá hồi áp chảo

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế4104.5 g / Dĩa
Cá hồi chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi540 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Cá hồi chiên

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi550 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Cá hồi sốt bơ tỏi

Công thức · nguồn: RNI

Món tự thiết kế758.5 g
Cá hồi sốt cam

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn585 g / Phần
Cá hồi xốt bơ tỏi

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn8134 g
Cá hồi xốt bơ tỏi

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn8236 g
Cá hú/ cá basa kho cà

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi5140.5 g / Dĩa vừa
8-18 tuổi
Cá hú/ cá basa kho cà

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 18-24 tháng tuổi647 g / Dĩa nhỏ
18-24 tháng
Cá hú/ cá basa kho cà

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 25-35 tháng tuổi657 g / Dĩa nhỏ
25-35 tháng
Cá hú/ cá basa kho cà

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 5 tuổi562 g / Dĩa nhỏ
5 tuổi
Cá hú/ cá basa kho cà

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn từ 3-4 tuổi562 g / Dĩa nhỏ
3-4 tuổi
Cá hú/ cá basa kho cà

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 6-7 tuổi577 g / Dĩa nhỏ
6-7 tuổi
Cá hú/ cá basa kho cà

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 8-18 tuổi5110 g / Dĩa nhỏ
8-18 tuổi
Cá hú/ cá basa kho cà

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn6110 g / Dĩa nhỏ
Cá hú/ cá basa kho cà

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn6140.5 g / Dĩa vừa
Cá hú/ cá basa kho tiêu

Công thức · nguồn: RNI

Món mặn 18-24 tháng tuổi536 g / Dĩa nhỏ
18-24 tháng

B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng

Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.

Tên mónGhi chú nhận biếtNguồn / nhómKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

330.90.17.1
Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

40911.40.988.8
Bánh bèo (Water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

451.11917.255.1
Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

89935.847.582.2
Bánh bỏng gạo (Poprice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

398.960.792.2
Bánh bỏng kê (Popped millet cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

2863.71.664.2
Bánh bông lan (Sponge cak)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

11715.512.5
Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

1952.90.544.7
Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

199.94.38.726.1
Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

29814.95.547.3
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

68114.532.882
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

449.310.319.458.4
Bánh bột lọc (Tapioca dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

366.68.618.441.7
Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

335.27.414.444
Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

16714.95.515.8
Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

337.822.4941.7
Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

59021.618.185.2
Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

487.620.612.772.8
Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

33712.51146.8
Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

54723.729.446.8
Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces))Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

411.77.714.961.7
Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

200.52.85.634.8
Bánh chay (Sweet rice dumplings)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

3497.71.476.5
Bánh Chocopie (Choco Pie)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

1402522
Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt

2044.75.633.9
Bánh chưng rán (Fried bánh chưng)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

647.719.419.199.4
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

416155.576.6
Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

374.514.34.868.4
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

167.11.9919.7
Bánh chuối (Banana cake)Số liệu dinh dưỡng /100 g

Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại.

VDD

Món ăn hỗn hợp

177.129.520.9
Đang hiển thị 30 / 1.053 bản ghi. Dùng từ khoá để thu hẹp danh sách.
← TrướcTrang 39 / 246Sau →