DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa tươi có đường Dutch Lady bịch 220 ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 72 | 2.9 | 3 | 8.4 | |
| Sữa tươi công thức Varna Life Hỗ trợ xương khớp-NutiFood | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 74 | — | — | — | |
| Sữa tươi Devondale nguyên kem | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 63 | — | — | — | |
| Sữa tươi Dutch Lady - Organic | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 65 | 3.4 | 3.6 | 4.6 | |
| Sữa Tươi Hữu Cơ TH true MILK Organic | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 60.9 | 3.1 | 3.3 | 4.7 | |
| Sữa tươi Meadow Fresh Calci Max (High Calcium Low Fat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 60 | 5 | 1.5 | 6.7 | |
| Sữa tươi nguyên kem Pauls (Pure Full Cream) | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 63.58 | — | — | — | |
| Sữa tươi thanh trùng có đường Dalatmilk | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 78.4 | 3 | 3.6 | 8.5 | |
| Sữa tươi thanh trùng không đường Lothamilk | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 68 | — | — | — | |
| Sữa tươi thanh trùng nguyên chất Dalatmilk | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 64.6 | 3.2 | 3.8 | 4.4 | |
| Sữa tươi tiệt trùng Ba Vì có đường | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 73.7 | 2.88 | 3 | 8.8 | |
| Sữa tươi tiệt trùng có đường Vinamilk (Vinamilk UHT fresh milk (sweetened)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 137 | 5 | 6.3 | 14.4 | |
| Sữa tươi tiệt trùng ít đường Lif Kun | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 77 | 3.3 | 3.6 | 7.8 | |
| Sữa tươi tiệt trùng không đường Lif Kun | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 66 | 3.3 | 3.6 | 5 | |
| Sữa tươi tiệt trùng không đường TH True Milk (TH True Milk UHT fresh milk (unsweetened)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 110 | 5.4 | 5.9 | 8.8 | |
| Sữa Tươi Tiệt Trùng TH true Milk Nguyên Chất | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 60.1 | 3 | 3.3 | 4.6 | |
| Sữa Tươi Tiệt Trùng TH true Milk có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 73.2 | 2.9 | 3.2 | 8.2 | |
| Sữa Tươi Tiệt Trùng TH true Milk Hương Dâu Tự Nhiên | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 80 | 2.8 | 3.2 | 10 | |
| Sữa tươi tiệt trùng TH True Milk ít đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 70 | 2.9 | 3.3 | 7.2 | |
| Sữa Tươi Tiệt Trùng TH true Milk Sô Cô La Nguyên Chất | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 83.5 | 3 | 3.5 | 10 | |
| Sữa Tươi Tiệt Trùng Vị Tự Nhiên TH true Milk Gold – Công thức dinh dưỡng cho người lớn tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 52.2 | 3 | 1.8 | 6 | |
| Sữa Tươi Tiệt Trùng Vị Tự Nhiên TH true Milk Hilo | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 45.5 | 3 | 1.5 | 5 | |
| Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 100% có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 72.9 | 3 | 3.3 | 7.8 | |
| Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 100% dâu | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 80.9 | — | — | — | |
| Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 100% ít đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 68.5 | — | — | — | |
| Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk 100% không đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 60.3 | — | — | — | |
| Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk chứa tổ yến | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 72 | 3 | 3.6 | 6.9 | |
| Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk Green Farm ít đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 71 | 3 | 3.8 | 6.2 | |
![]() | Sữa tươi trân châu (Bubble milk) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 424.5 | 9.2 | 9.9 | 74.7 |
| Sữa tươi Vinamilk - 100% sữa tươi nhập khẩu từ Châu Âu - Có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 75.1 | 3 | 3.5 | 7.9 |
