DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa pha sẵn Nuvi Grow (1 tuổi trở lên)- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 84.4 | 3.16 | 3.5 | 9.77 | |
| Sữa pha sẵn Nuvi Grow- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 81.8182 | 3.15455 | 3.23636 | 10.0909 | |
| Sữa pha sẵn Nuvita Grow Diamond (1 tuổi trở lên)- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 85 | 3.2 | 3.7 | 9.5 | |
| Sữa pha sẵn Varna Colostrum - Nutifood Sweden | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 106.7 | 4.3 | 3.54 | 13.92 | |
| Sữa pha sẵn Varna Complete- Nutifood | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 107 | 4.3 | 3.54 | 13.92 | |
| Sữa pha sẵn Varna Diabetes- Nutifood | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 76.79 | 4.3 | 3.29 | 8.98 | |
| Sữa pha sẵn Varna Elile Sâm ngọc linh- Nutifood | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 106.751 | 4.34599 | 3.5443 | 13.8819 | |
| Sữa pha sẵn Vinamilk - Yoko Gold sữa uống dinh dưỡng | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 78.45 | 2.82 | 3 | 9.64 | |
| Sữa pha sẵn Vinamilk Dielac Grow Plus tổ yến dành cho trẻ từ 3 tuổi trở lên | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 87.64 | 3.27 | 4.36 | 8.18 | |
| Sữa pha sẵn Vinamilk Optimum Gold sữa uống dinh dưỡng | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 77.73 | 2.91 | 1.49 | 9.27 | |
| Sữa Supportan (Chai 200ml) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 150 | 10 | 6.7 | 11.6 | |
| SỮA SUREMEAL BEAUTY COLLAGEN SAKE MIX | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 363.6 | 30.9 | 7.3 | 49.1 | |
| Sữa tiệt trùng Cao khỏe, có đường Dutch Lady | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 64 | 2.9 | 1.6 | 9.4 | |
| Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong có đường cho trẻ 1 tuổi trở lên | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 60 | 2.87 | 0.87 | 9.57 | |
| Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong hương dâu | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 62.22 | 2.89 | 0.89 | 10.56 | |
| Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong hương trái cây | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 62.22 | 2.89 | 0.89 | 10.56 | |
| Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong hương việt quất | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 62.22 | 2.89 | 0.89 | 10.56 | |
| Sữa tiệt trùng Nestle Nutistrong ít đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 54.44 | 2.83 | 1.06 | 8.33 | |
| Sữa tiệt trùng nguyên kem 3.5% Helio | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 64 | — | — | — | |
| Sữa tiệt trùng nguyên kem 3.5% HELIO (Fullcream milk 3.5%) | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 64 | — | — | — | |
| Sữa trái cây hương dâu Nutizen | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 55 | 0.5 | 0.5 | 12 | |
| Sữa trái cây nha đam hương cam NutiZen | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 50.5 | 0.5 | 0.5 | 11 | |
| Sữa trái cây nha đam hương dâu NutiZen | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 50.5 | 0.5 | 0.5 | 11 | |
| Sữa tươi tiệt trùng tách béo, không đường Vinamilk | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 37 | 3 | 1 | 4 | |
| Sữa tươi tiệt trùng Vinamilk -100% Organic nguyên chất | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 62.8 | 3.1 | 3.6 | 4.5 | |
| Sữa tươi 100% không đường- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 62 | 3.1 | 3.5 | 4.6 | |
| Sữa tươi 3% chất béo (Milk cow, fresh, 3% fat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 58 | 3 | 3 | 4 | |
| Sữa Tươi Bổ sung Ngũ Cốc TH true Milk Light Meal | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 73.1 | 2.8 | 3.5 | 7.6 | |
| Sữa tươi cao khỏe Dutch Lady | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 71 | 2.9 | 3.1 | 7.9 | |
| Sữa tươi có đường Dutch Lady | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 79 | 3 | 3.8 | 8.2 |