DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.056
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa tươi Vinamilk - 100% sữa tươi nhập khẩu từ Châu Âu - không đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61.2 | 3.1 | 3.6 | 4.1 | |
| Sữa tươi Vinamilk - Sữa tươi 100% A2 | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61.2 | 3.1 | 3.6 | 4.1 | |
| Sữa tươi Vinamilk - Sữa tươi ADM IQ Gold | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 79 | 3.1 | 3.4 | 9 | |
| Sữa uống lên men Yakult | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 80 | 1.08 | 0.5 | 18.25 | |
| Sữa uống lên men Yakult Light ít đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61 | — | — | — | |
| Sữa Vinamilk Green Farm Cao đạm ít béo | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 44.3 | — | — | — | |
| Sữa, bò, tiệt trùng, có đường, toàn phần, trắng (Milk, cow, steralized, with sugar, whole, white) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 85 | 3.9 | 4.4 | 7.34 | |
| Sủi dìn (Glutinous rice balls filled with mung bean patse and black sesame patse in syrup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 274.8 | 4.8 | 6.5 | 49.3 | |
| Sủi dìn (Glutinous rice balls in ginger syrup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 273 | 5.4 | 5.8 | 49.8 | |
| Sụn heo luộc (Pork cartilage, boiled) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 248 | 19.6 | 17.6 | 0 | |
| Sườn cánh buồm | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 187 | — | — | — | |
| Sườn heo (lợn) (Pork, ribs) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 187 | 17.9 | 12.8 | 0 | |
| Sườn lát chay | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 415 | — | — | — | |
![]() | Sườn lợn rán (Fried pork ribs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 452 | 26.6 | 36.4 | 5 |
| Sườn lợn, tươi (Pork, ribs, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 187 | 17.9 | 12.8 | — | |
| Sườn non chay | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm hạt các loại | 260 | — | — | — | |
![]() | Sườn xào chua ngọt (Sweet and sour ribs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 289 | 17.3 | 16 | 18.8 |
![]() | Súp hải sản (Seafood soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 80 | 3.3 | 4.3 | 6.8 |
| Súp lơ trắng (Cauliflower, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 34 | 2.5 | 0.15 | 5.65 | |
| Súp lơ trắng, luộc (Cauli/Brocco, Cauliflower, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 29 | 2.17 | — | 5.04 | |
| Súp lơ trắng, tươi (Cauliflower, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 34 | 2.5 | 0.15 | 5.65 | |
| Súp lơ xanh (Broccoli, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 39 | 2.95 | 0.3 | 6.08 | |
| Súp lơ xanh, luộc (Cauli/Brocco, Broccoli, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 34 | 2.57 | 0.26 | 5.29 | |
| Súp lơ xanh, tươi (Broccoli, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 39 | 2.95 | 0.3 | 6.08 | |
![]() | Súp nấm gà (Chicken mushroom soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 77 | 5.8 | 3.2 | 6.2 |
![]() | Súp ngô cua (Corn and crab soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 145 | 9.5 | 3.5 | 18.8 |
| Sushi cá ngừ (Sushi, topped with tuna) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 100 | 9.66 | 0.29 | 13.39 | |
| Sushi cuộn cá hồi (Salmon Sushi Rolls) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 103 | 6.88 | 1.28 | 15.3 | |
| Sushi cuộn cá ngừ (Sushi roll Tuna) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 97 | 7.4 | 0.26 | 15.3 | |
| Sushi cuộn lươn (Sushi roll, eel) | Tươi sống Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 116 | 5.95 | 2.98 | 15.3 |




