DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Kê (Millet)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác3457372.4
Kê, hạt, sống (Millet, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm lương thực3457372.4
Kẽm (Farzincol gluconat)Tươi sống

Nguồn: RNI

0
Kem cacao (Cocoa ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt161.22.77.820
Kem chuối Merino truyền thốngChưa phân loại

Nguồn: RNI

122
Kem cốm (Young green rice ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt139.22.25.919.3
Kem Cornetto (Cornetto Vanilla chocolate ice cream)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt2824.615.830.3
Kem đậu xanh (Mung bean ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt139.22.25.919.3
Kem đậu xanh (Mung bean ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt1001.24.912.8
Kem đậu xanh (None)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt2273.81128.2
Kem hộp, không thêm trái cây, sô cô la… (Ice cream)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt1352.46.117.6
Kem khoai môn (Taro ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt141.22.3619.6
Kem ngô (None)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt1993.28.427.6
Kem ốc quế cacao (Cocoa cone ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt195.23.48.127.2
Kem ốc quế vani (Vanilla cone ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt1803.16.627.1
Kem que Merino Cacao - Sô cô la (None)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt2273.81128.2
Kem que trái câyTươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt1732.8724
Kem sầu riêng (Durian ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt137.22.25.819
Kem socola (Chocolate ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt1701.112.513.3
Kem socola (Chocolate ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt134.92.2618.1
Kem sữa chua trân châu (Yogurt ice cream with tapioca pearls)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát284.26.47.547.8
Kem sữa dừa (Coconut milk ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt139.22.25.919.3
Kem trứng (Curtard cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt390.810.422.137.5
Kem trứng (Egg custard)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm nước giải khát390.810.422.137.5
Kem trứng (Egg ice cream)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt218.98.9169.9
Kem tươi (None)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt12.435.5
Kẹo bạc hà (Mint candy)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt4001
Kẹo bơ cứng (Toffee, sweets)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt4482.117.271.1
Kẹo bông gòn (Candy floss)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp99.324.8
Kẹo cà phê (Coffee candy)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt11002.7
← TrướcTrang 53 / 124Sau →