DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
Nguồn dữ liệu & cách đọc
Nguồn dữ liệu dinh dưỡng
- Tra cứu dinh dưỡng thực phẩm VDD ↗
Tra cứu thành phần dinh dưỡng theo tên hoặc mã thực phẩm tại nguồn VDD.
- Tra cứu dinh dưỡng món ăn VDD ↗
Số liệu dinh dưỡng của món đã chế biến. Trong kho này, các bản ghi VDD loại Món ăn (MA) không có công thức nguyên liệu.
- Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI ↗
Nguồn thực phẩm, công thức món ăn và định lượng nguyên liệu. Trang nguồn yêu cầu đăng nhập để tra cứu.
Các liên kết mở trang tra cứu chung của từng nguồn. Dùng tên, mã và nhãn nguồn trên bản ghi để đối chiếu; số liệu chưa có được giữ trống.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kê (Millet) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 345 | 7 | 3 | 72.4 | |
| Kê, hạt, sống (Millet, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 345 | 7 | 3 | 72.4 | |
| Kẽm (Farzincol gluconat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Chế phẩm y tế | 0 | — | — | — | |
![]() | Kem cacao (Cocoa ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 161.2 | 2.7 | 7.8 | 20 |
| Kem chuối Merino truyền thống | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 122 | — | — | — | |
![]() | Kem cốm (Young green rice ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 139.2 | 2.2 | 5.9 | 19.3 |
| Kem Cornetto (Cornetto Vanilla chocolate ice cream) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 282 | 4.6 | 15.8 | 30.3 | |
| Kem đậu xanh (Mung bean ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 139.2 | 2.2 | 5.9 | 19.3 | |
| Kem đậu xanh (Mung bean ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 100 | 1.2 | 4.9 | 12.8 | |
| Kem đậu xanh (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 227 | 3.8 | 11 | 28.2 | |
| Kem hộp, không thêm trái cây, sô cô la… (Ice cream) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 135 | 2.4 | 6.1 | 17.6 | |
![]() | Kem khoai môn (Taro ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 141.2 | 2.3 | 6 | 19.6 |
| Kem ngô (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 199 | 3.2 | 8.4 | 27.6 | |
![]() | Kem ốc quế cacao (Cocoa cone ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 195.2 | 3.4 | 8.1 | 27.2 |
![]() | Kem ốc quế vani (Vanilla cone ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 180 | 3.1 | 6.6 | 27.1 |
| Kem que Merino Cacao - Sô cô la (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 227 | 3.8 | 11 | 28.2 | |
| Kem que trái cây | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 173 | 2.8 | 7 | 24 | |
![]() | Kem sầu riêng (Durian ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 137.2 | 2.2 | 5.8 | 19 |
| Kem socola (Chocolate ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 170 | 1.1 | 12.5 | 13.3 | |
| Kem socola (Chocolate ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 134.9 | 2.2 | 6 | 18.1 | |
![]() | Kem sữa chua trân châu (Yogurt ice cream with tapioca pearls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 284.2 | 6.4 | 7.5 | 47.8 |
![]() | Kem sữa dừa (Coconut milk ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 139.2 | 2.2 | 5.9 | 19.3 |
| Kem trứng (Curtard cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 390.8 | 10.4 | 22.1 | 37.5 | |
| Kem trứng (Egg custard) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 390.8 | 10.4 | 22.1 | 37.5 | |
| Kem trứng (Egg ice cream) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 218.9 | 8.9 | 16 | 9.9 | |
| Kem tươi (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 1 | — | 2.4 | 35.5 | |
![]() | Kẹo bạc hà (Mint candy) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Kẹo bơ cứng (Toffee, sweets) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 448 | 2.1 | 17.2 | 71.1 | |
![]() | Kẹo bông gòn (Candy floss) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 99.3 | — | — | 24.8 |
![]() | Kẹo cà phê (Coffee candy) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 11 | 0 | 0 | 2.7 |










