DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Heo quay (Roast Pork) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 181 | 26.6 | 7.49 | 0 | |
| Hoa chuối (Banana, buds and flowers, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 1.5 | — | 5.5 | |
| Hoa chuối, tươi (Banana, buds and flowers, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 1.5 | — | 5.5 | |
| Hoa lý (Daylily, lemon flowers, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 35 | 2.9 | — | 5.8 | |
| Hoa lý, tươi (Daylily, lemon flowers, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 35 | 2.9 | — | 5.8 | |
| Hoa quả dầm (Mixed fresh fruit) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 233.2 | 3.6 | 3.4 | 47.1 | |
| Hoa quả dầm (Mixed fruit bowl) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 297.2 | 6.2 | 6.1 | 54.3 | |
| Hoa quả dầm (Mixed fruit dessert) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 335.9 | 7.7 | 8.2 | 57.8 | |
| Hoa quả dầm (Mixed fruit with condensed milk) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 257.8 | 5.5 | 5.1 | 47.5 | |
| Hỗn hợp dinh dưỡng F1 Herbalife | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 360 | 36 | 4 | 44 | |
| Hồng bì (Wampee, Chinese; Wampi) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 44 | 1.4 | — | 9.6 | |
| Hồng bì, tươi (Wampee, Chinese; Wampi, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 44 | 1.4 | — | 9.6 | |
| Hồng đỏ (Persimmon kaki, soft type, ripe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 38 | 0.7 | 0.1 | 8.6 | |
| Hồng đỏ, tươi (Persimmon kaki soft type, ripe, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 38 | 0.7 | 0.1 | 8.6 | |
| Hồng khô (Persimmon, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 374 | 1.54 | 0.66 | 96.1 | |
| Hồng ngâm (Persimmon kaki, Hard-type, ripe) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 0.9 | — | 11.1 | |
| Hồng ngâm, tươi (Persimmon kaki, Hard-type, ripe, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 48 | 0.9 | — | 11.1 | |
| Hồng trà túi lọc Cozy (2g/gói) | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 0 | — | — | — | |
![]() | Hồng xiêm (sapochê) (Sapodilla) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 38 | 0.4 | 0.6 | 8 |
| Hồng xiêm, tươi (Sapodilla, sapota ponderosa, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 58 | 0.5 | 0.7 | 12.5 | |
![]() | Hủ tiếu đại dương (Rice noodle soup with mixed seafood) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 572.1 | 47.4 | 18.9 | 53.1 |
| Hủ tiếu dốt | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 377 | — | — | — | |
| Hủ tiếu khô | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 361 | 7 | 1.6 | 79.7 | |
| Hủ tiếu Nam Vang (Rice noodle soup with pork and shrimp (Nam Vang style)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 537.1 | 30.1 | 9.5 | 82.8 | |
![]() | Hủ tiếu Nam vang nước (Phnom Penh-style noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 482.6 | 31.5 | 17 | 50.9 |
![]() | Hủ tiếu nước (Hu tieu noodle soup) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 454 | 34.8 | 10.7 | 54.5 |
![]() | Hủ tiếu thịt bằm (Rice noodle soup with minced pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 530.9 | 31.7 | 18.5 | 59.5 |
![]() | Hủ tiếu xào hải sản (Stir-fried hu tieu noodles with seafood) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 461 | 23.5 | 24.2 | 40.9 |
| Huyết gà (Chicken, blood, cooked) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 30 | 7.1 | 0.2 | 0 | |
| Huyết vịt (Duck, blood, cooked) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 25 | 5.9 | 0.1 | 0 |





