DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Kẹo cà phê (Coffee sweets)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt3781.391.5
Kẹo cà phê (Coffee sweets)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt37801.391.5
Kẹo cam chanh (Sweets, caramel with citron, orange aroma)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt3780.593.4
Kẹo cam chanh (Sweets, caramel with citron, orange aroma)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt37800.593.4
Kẹo dừa (Coconut candy)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt2000.63.7
Kẹo dừa mềm (Sweets with coconut aroma)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt4250.612.278.1
Kẹo lạc (Peanut candy)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt45810.316.567
Kẹo pastille (kẹo ngậm bạc hà) (Menthol pastille)Chế biến

Nguồn: RNI

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt3565.2083.8
Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà) (Menthol pastille)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt3565.283.8
Kẹo sô cô la (Chocolate candy)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt276.230.755.3
Kẹo sô cô la (Sweets with chocolate)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt3931.64.686.3
Kẹo socola đậu phộng (Chocolate ball filled peanut)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt56713.937.342.8
Kẹo sữa (Sweets with milk)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt3902.95.283
Kẹo vừng viên (Sesame candy)Chế biến

Nguồn: VDD

Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt4242.86.987.6
Kewpie MayonnaiseChưa phân loại

Nguồn: RNI

733.3
Khế (Carambola; Star fruit, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác260.60.235.47
Khô mực tẩm gia vị (Dried squid marinated with spices)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản27945.53.117.3
Khổ qua (mướp đắng) (Balsam- pear, Bitter gourd)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác200.90.24.1
Khoai lang (Sweet potato, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác1240.80.229.8
Khoai lang chiênTươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác5701.440.251.3
Khoai lang chiên (Fried sweet potato)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp376.82.223.439.4
Khoai lang chiên (Fried sweet potato)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp5744.725.282.8
Khoai lang khô (Sweet potato, dried)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác3482.20.583.6
Khoai lang luộc (Boiled sweet potato)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp707.14.61.1169.7
Khoai lang luộc (Boiled sweet potato)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp393.32.50.694.4
Khoai lang mật nướng (Roasted honey sweet potato)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp746.24.81.2179
Khoai lang nghệ (Sweet potato, yellow, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác1191.20.327.9
Khoai lang nghệ, tươi (Sweet potato, yellow, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm lương thực1191.20.327.9
Khoai lang, khô (Sweet potato, dried)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm lương thực3482.20.583.6
Khoai lang, luộc (Sweet potato, boiled )Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm lương thực1220.780.229.22
← TrướcTrang 54 / 124Sau →