DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kẹo cà phê (Coffee sweets) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 378 | — | 1.3 | 91.5 | |
| Kẹo cà phê (Coffee sweets) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 378 | 0 | 1.3 | 91.5 | |
| Kẹo cam chanh (Sweets, caramel with citron, orange aroma) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 378 | — | 0.5 | 93.4 | |
| Kẹo cam chanh (Sweets, caramel with citron, orange aroma) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 378 | 0 | 0.5 | 93.4 | |
![]() | Kẹo dừa (Coconut candy) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 20 | 0 | 0.6 | 3.7 |
| Kẹo dừa mềm (Sweets with coconut aroma) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 425 | 0.6 | 12.2 | 78.1 | |
| Kẹo lạc (Peanut candy) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 458 | 10.3 | 16.5 | 67 | |
| Kẹo pastille (kẹo ngậm bạc hà) (Menthol pastille) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 356 | 5.2 | 0 | 83.8 | |
| Kẹo Pastille (kẹo ngậm bạc hà) (Menthol pastille) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 356 | 5.2 | — | 83.8 | |
![]() | Kẹo sô cô la (Chocolate candy) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 27 | 6.2 | 30.7 | 55.3 |
| Kẹo sô cô la (Sweets with chocolate) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 393 | 1.6 | 4.6 | 86.3 | |
| Kẹo socola đậu phộng (Chocolate ball filled peanut) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 567 | 13.9 | 37.3 | 42.8 | |
| Kẹo sữa (Sweets with milk) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 390 | 2.9 | 5.2 | 83 | |
| Kẹo vừng viên (Sesame candy) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 424 | 2.8 | 6.9 | 87.6 | |
| Kewpie Mayonnaise | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 733.3 | — | — | — | |
| Khế (Carambola; Star fruit, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 26 | 0.6 | 0.23 | 5.47 | |
| Khô mực tẩm gia vị (Dried squid marinated with spices) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 279 | 45.5 | 3.1 | 17.3 | |
| Khổ qua (mướp đắng) (Balsam- pear, Bitter gourd) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 20 | 0.9 | 0.2 | 4.1 | |
| Khoai lang (Sweet potato, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 124 | 0.8 | 0.2 | 29.8 | |
| Khoai lang chiên | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 570 | 1.4 | 40.2 | 51.3 | |
| Khoai lang chiên (Fried sweet potato) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 376.8 | 2.2 | 23.4 | 39.4 | |
| Khoai lang chiên (Fried sweet potato) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 574 | 4.7 | 25.2 | 82.8 | |
| Khoai lang khô (Sweet potato, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 348 | 2.2 | 0.5 | 83.6 | |
| Khoai lang luộc (Boiled sweet potato) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 707.1 | 4.6 | 1.1 | 169.7 | |
| Khoai lang luộc (Boiled sweet potato) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 393.3 | 2.5 | 0.6 | 94.4 | |
![]() | Khoai lang mật nướng (Roasted honey sweet potato) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 746.2 | 4.8 | 1.2 | 179 |
| Khoai lang nghệ (Sweet potato, yellow, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 119 | 1.2 | 0.3 | 27.9 | |
| Khoai lang nghệ, tươi (Sweet potato, yellow, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 119 | 1.2 | 0.3 | 27.9 | |
| Khoai lang, khô (Sweet potato, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 348 | 2.2 | 0.5 | 83.6 | |
| Khoai lang, luộc (Sweet potato, boiled ) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 122 | 0.78 | 0.2 | 29.22 |


