DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa bột Colosbaby 1+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 453 | 11.2 | 17.2 | 63.4 | |
| Sữa bột Colosbaby 2+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 452 | 11.3 | 17 | 63.5 | |
| Sữa bột Colosbaby Gold 0+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 500 | 12 | 26 | 54.3 | |
| Sữa bột Colosbaby Gold 1+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 459 | 16.5 | 18.2 | 57.3 | |
| Sữa bột Colosbaby Gold 2+ Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 459 | 16.5 | 18.2 | 57.3 | |
| Sữa bột Colosbaby Gold 2+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 459 | 16.5 | 18.2 | 57.3 | |
| Sữa bột Colosbaby IQ Gold 0+ -Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 496 | 12.3 | 25.6 | 54.1 | |
| Sữa bột Colosbaby IQ Gold 1+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 458.3 | 16.5 | 18.4 | 56.8 | |
| Sữa bột Colosbaby IQ Gold 2+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 458.8 | 16.5 | 18.4 | 56.8 | |
| Sữa bột đã pha 2% chất béo - Pha đúng hướng dẫn | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 50 | 3.3 | 2 | 4.8 | |
| Sữa bột đậu nành (Milk powder, soy flour and sugar) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 413 | 31.1 | 9.7 | 50.4 | |
| Sữa bột Diabet Care (Đái tháo đường) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 448 | 21.5 | 15.4 | 54.2 | |
| Sữa bột Diabet Care Diamond (Đái tháo đường) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 398 | 20 | 10 | 55 | |
| Sữa bột Diabet Care Gold (Đái tháo đường) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 448 | 21.5 | 15.4 | 54.2 | |
| Sữa bột Dielac Grow Plus Sữa non 1+ Dành cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi từ 1-2 tuổi (Vinamilk) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 488 | 17.5 | 24 | 49.7 | |
| Sữa bột Dielac Grow Plus Sữa non 2+ Dành cho trẻ suy dinh dưỡng thấp còi từ 2-10 tuổi (Vinamilk) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 477 | 17.5 | 22 | 51.6 | |
| Sữa Bột Dielac Mama Gold dành cho bà mẹ mang thai và cho con bú (Vinamilk) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 73 | 4.15 | 2 | 9.1 | |
| Sữa bột Dielac Mama Gold (Vinamilk) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 403 | 23 | 11 | 50.5 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Bone Max (Loãng xương) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 383 | 24 | 5 | 60.5 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Canxi Max (Loãng xương) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 383 | 24 | 5 | 60.5 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Care Max giúp người cao tuổi phục hồi sức khỏe | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 466 | 23 | 22 | 42 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Colostrum 0+ (0-12 tháng) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 502 | 12 | 26 | 54.5 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Colostrum 1+ (1-2 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 462 | 17 | 17.5 | 58 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Colostrum 2+ (2 tuổi trở lên) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 460 | 17.5 | 17 | 58 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Gain Max giúp người gầy tăng cân khỏe mạnh | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 466 | 23 | 22 | 42 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Mum Care cho mẹ mang thai và cho con bú | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 404 | 23.2 | 12 | 49 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Nutri Max cho trẻ gầy & biếng ăn (1 tuổi trở lên) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 472 | 17 | 22.2 | 52.5 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Step 2 (6-12 tháng) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 489 | 16 | 23 | 54 | |
| Sữa bột Dr.Lucen Step 3 (1-2 tuổi) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 464 | 17 | 19 | 55.5 | |
| Sữa Bột Dr.Luxia Diabet (Cty CP Dinh Dưỡng US Cali) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 398.131 | 20 | 10 | 55.6075 |