DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa bột Aptamil Profutura Pre | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 420.382 | 8.28 | 21.66 | 46.5 | |
| Sữa bột Aptamilk New Zealand 1 cho trẻ 0 - 12 tháng tuổi (Aptamil infant formula (0-12 months)) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 496 | 10.5 | 26 | 52 | |
| Sữa bột Aptamilk New Zealand 2 cho trẻ 12 - 24 tháng tuổi (Aptamil toddler formula (12-24 months)) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 435 | 15.5 | 14.3 | 57 | |
| Sữa bột béo đã pha - Pha đúng hướng dẫn (Full-fat milk - ready prepared) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61 | 3.2 | 3.3 | 4.8 | |
| Sữa bột Boost Glucose Control (Boost Glucose Control ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 460 | 20.55 | 20 | 44.55 | |
| Sữa Bột Boost Optimum (Nestle) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 456 | 18.5 | 17.5 | 53.2 | |
| Sữa bột Cadier Gold (Cadier Gold) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 430 | 12.5 | 15 | 61 | |
| Sữa bột Calokid Gold 0+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 498 | 12.1 | 26 | 53.9 | |
| Sữa bột Calokid Gold-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 478.5 | 14.6 | 21.3 | 57.1 | |
| Sữa bột Calosure American-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 438.5 | 17.1 | 14.1 | 60.8 | |
| Sữa bột Calosure American+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 425 | 19.4 | 16.3 | 56.3 | |
| Sữa bột Calosure Gold ít đường-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 450 | 16.7 | 15 | 62 | |
| Sữa bột Calosure-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 461.4 | 19 | 19 | 53.6 | |
| Sữa Bột Canxi Pro (Vinamilk) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 377 | 25.5 | 5 | 56 | |
| Sữa bột Care 100++ cho trẻ nhẹ cân, biếng ăn, suy dinh dưỡng (Nutri Care) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 500 | 16.5 | 25 | 52.3 | |
| Sữa Bột Care Milk Diabest (Care Milk Diabest) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 481 | 20 | 12.5 | 54.5 | |
| Sữa Bột Cerna Plus (Cerna Plus) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 430 | 8.98 | 15.1 | 64.6 | |
| Sữa Bột Cerna Plus Gold (Cerna Plus Gold) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 430 | 8.98 | 15.1 | 64.6 | |
| Sữa bột cho người tiểu đường Abbott Glucerna của Úc (Glucerna Vanilla Flavour) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 437 | 19.5 | 16.7 | 50.11 | |
| Sữa bột Colos Baby Gold Pedia-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 473.5 | 14.2 | 21.1 | 56.7 | |
| Sữa bột Colos Baby Mum-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 428 | 15 | 12 | 65 | |
| Sữa bột Colos DHA 0+ -Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 486 | 10.7 | 23.6 | 57.7 | |
| Sữa bột Colos DHA 1+ -Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 458.5 | 14.7 | 18.1 | 59.2 | |
| Sữa bột Colos DHA 2+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 458.5 | 14.7 | 18.1 | 59.2 | |
| Sữa bột Colos Gain 0+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 486.5 | 11 | 23.7 | 57.3 | |
| Sữa bột Colos Gain 1+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 468 | 12.5 | 20 | 59.5 | |
| Sữa bột Colos Opti 0+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 481 | 10 | 22.6 | 59.4 | |
| Sữa bột Colos Opti 1+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 457 | 14.6 | 17.8 | 59.6 | |
| Sữa bột Colos Opti 2+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 457 | 14.6 | 17.8 | 59.6 | |
| Sữa bột Colosbaby 0+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 458 | 10.5 | 18.2 | 63 |