DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa Bột Dumin Sure | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 418 | 12 | 12.5 | 34 | |
| Sữa bột Dutch Baby mau lớn cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 505 | 10.1 | 24.7 | 59.9 | |
| Sữa bột Dutch Baby tập đi cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 480 | 15.8 | 21.3 | 56.6 | |
| Sữa bột Dutch Lady khám phá cho trẻ 2 - 4 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 445 | 14.5 | 14.5 | 62.5 | |
| Sữa bột Enfagrow A+ 3 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 1 - 3 tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 440 | 15.8 | 15.5 | 63 | |
| Sữa bột Enfagrow A+ 4 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 2 - 6 tuổi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 440 | 15.8 | 15.5 | 62 | |
| Sữa bột Enfalac A+ Premature (Enfalac Premature A+ Formula) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 490 | 14.7 | 25 | 54 | |
| Sữa bột Enfamil A+ 1 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 510 | 10.7 | 27 | 57 | |
| Sữa bột Enfamil A+ 1 Lactose Free Care cho trẻ 0 - 12 tháng tuổi, bất dung nạp Lactose | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 520 | 10.9 | 28 | 55 | |
| Sữa bột Enfamil A+ 1NeuroPro cho trẻ 0 - 6 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 510 | 10.5 | 28 | 56 | |
| Sữa bột Enfamil A+ 2 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 480 | 15.4 | 20 | 60 | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ 0 – 12 tháng | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 510 | 11.7 | 28 | 54 | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ 12 - 24 tháng | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 480 | 15.4 | 21 | 57 | |
| Sữa bột Enfamil A+ Gentle Care cho trẻ trên 24 tháng | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 480 | 15.4 | 21 | 57 | |
| Sữa bột Enfamil A+2 NeuroPro cho trẻ 6 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 470 | 15 | 20 | 59 | |
| Sữa bột Enfamilk A+ Lactofree | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 520 | 10.9 | 28 | 55 | |
| Sữa Bột Enlilac Diabetes (Enlilac Diabetes) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 443.6 | 11.55 | 18 | 58.85 | |
| Sữa bột EnPlus Diamond cho người cao tuổi - người trưởng thành ăn uống kém | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 435 | 17.5 | 14.5 | 56.7 | |
| Sữa bột EnPlus Gold cho người cao tuổi - người trưởng thành ăn uống kém- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 435 | 16.3 | 14.5 | 62 | |
| Sữa bột Ensure Diabetes Care (Ensure Diabetes Care) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 435 | 20.1 | 14.61 | 59.79 | |
| Sữa bột Ensure Gold (Abbott) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 432 | 17.33 | 14 | 56.42 | |
| Sữa bột Ensure Original (Abbott) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 439 | 15.8 | 15.8 | 59.65 | |
| Sữa bột Entrust Milk (Công Ty Cổ Phần Quốc Tế AVI) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 375 | 35 | 0 | 57.5 | |
| Sữa bột Famna 1 từ 0-6 tháng- Nutifood Sweden (Famna 1 For children aged 0 - 6 months) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 498 | 11 | 26 | 55 | |
| Sữa bột Famna 2 từ 6-12 tháng -Nutifood Sweden (Famna 2 For children aged 6 - 12 months) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 488 | 15.8 | 23.5 | 53 | |
| Sữa bột Famna 3 cho trẻ 1-2 tuổi -Nutifood Sweden (Famna 3 For children aged 1-2) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 465 | 17 | 19.4 | 54.4 | |
| Sữa bột Famna 4 trên 2 tuổi - Nutifood Sweden (Famna 4 For children aged 2 and above) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 465 | 17 | 20 | 53 | |
| Sữa bột Fohepta-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 414 | 15.5 | 9.2 | 67.3 | |
| Sữa bột Fontactiv Diabest (Fontactiv Diabest) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 440 | 20 | 16.3 | 49 | |
| Sữa Bột Formilac Diabet (Formilac Diabet) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 434.747 | 20 | 15.023 | 53.0876 |