DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
Nguồn dữ liệu & cách đọc
Nguồn dữ liệu dinh dưỡng
- Tra cứu dinh dưỡng thực phẩm VDD ↗
Tra cứu thành phần dinh dưỡng theo tên hoặc mã thực phẩm tại nguồn VDD.
- Tra cứu dinh dưỡng món ăn VDD ↗
Số liệu dinh dưỡng của món đã chế biến. Trong kho này, các bản ghi VDD loại Món ăn (MA) không có công thức nguyên liệu.
- Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI ↗
Nguồn thực phẩm, công thức món ăn và định lượng nguyên liệu. Trang nguồn yêu cầu đăng nhập để tra cứu.
Các liên kết mở trang tra cứu chung của từng nguồn. Dùng tên, mã và nhãn nguồn trên bản ghi để đối chiếu; số liệu chưa có được giữ trống.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa bột Varna Colostrum - Nutifood Sweden | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 433 | 16 | 14 | 60 | |
| Sữa bột Varna Complete- Nutifood (Värna Complete) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 435 | 17.5 | 14.5 | 56.7 | |
| Sữa bột Varna Diabetes- Nutifood (Värna Diabetes) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 398 | 20 | 10 | 55 | |
| Sữa bột Varna Elite Sâm Ngọc Linh -Nutifood | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 435 | 17.5 | 14.5 | 56.7 | |
| Sữa bột Vinamilk - Yoko Gold 1 cho trẻ từ 0 - 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 515 | 11.4 | 28 | 53.3 | |
| Sữa bột Vinamilk - Yoko Gold 2 (1-2 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 471 | 15.5 | 20 | 56.4 | |
| Sữa bột Vinamilk - Yoko Gold 3 (2-6 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 461 | 16 | 18 | 57.9 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Alpha 1 (0 - 6 tháng tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 516 | 11.2 | 28 | 54.3 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Alpha 2 (6 - 12 tháng tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 498 | 16.2 | 25 | 51.8 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Alpha 3 (1 - 2 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 463 | 17 | 19 | 55.2 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Alpha 4 (2 - 6 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 458 | 17 | 18 | 56.2 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Alpha Gold 1 (0 - 6 tháng tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 515 | 11.2 | 28 | 54.1 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Alpha Gold 2 (6 - 12 tháng tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 496 | 16 | 25 | 51 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Alpha Gold 3 (1 - 2 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 460 | 17 | 19 | 54 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Alpha Gold 4 ((2 - 6 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 455 | 17 | 18 | 55 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Grow hỗ trợ phát triển chiều cao cho trẻ 1 - 2 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 477 | 17 | 22.5 | 50.5 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Grow hỗ trợ phát triển chiều cao cho trẻ 2 - 10 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 467 | 17 | 20.5 | 52.5 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Grow Plus 2+ (2 - 10 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 477 | 17.5 | 22 | 50.4 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Grow plus cho trẻ suy dinh dưỡng, nhẹ cân 1 - 2 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 478 | 16 | 22 | 53.3 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Grow plus cho trẻ suy dinh dưỡng, nhẹ cân 2 - 10 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 473 | 16 | 21 | 54.3 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Grow Plus Dielac 1+ (1-2 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 485 | 17.5 | 24 | 48.9 | |
| Sữa bột Vinamilk Dielac Grow Plus tổ yến dành cho trẻ trên 3 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 477 | 17.5 | 22 | 51.5 | |
| Sữa bột Vinamilk Optimum Gold 1 (0 - 6 tháng) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 514 | 10.9 | 28 | 53.9 | |
| Sữa bột Vinamilk Optimum Gold 2 (6 - 12 tháng) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 490 | 15.6 | 24 | 52 | |
| Sữa bột Vinamilk Optimum Gold 3 (1 - 2 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 472 | 16.5 | 21 | 53.3 | |
| Sữa bột Vinamilk Optimum Gold 4 (2 - 6 tuổi) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 465 | 17 | 20 | 53 | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 1 dành cho trẻ 0-6 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 518 | 12 | 28 | 54.5 | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 2 dành cho trẻ 6-12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 495 | 15.6 | 24 | 54.1 | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 3 dành cho trẻ từ 12 tháng tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 477 | 16.5 | 21 | 55.5 | |
| Sữa bột Vinamilk Organic Gold 4 dành cho trẻ trên 3 tuổi | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 453 | 20 | 17 | 54.4 |