DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa bột Vinamilk Platinum Premium 2+ cho trẻ từ 2 -10 tuổi- Pha đúng hướng dẫn | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 77.63 | 2.85 | 3.33 | 8.82 | |
| Sữa bột VitaGrow 0+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 492 | 11.2 | 25 | 55.5 | |
| Sữa bột VitaGrow 1+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 467.2 | 16.3 | 20 | 55.5 | |
| Sữa bột VitaGrow 2+-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 446.7 | 14.8 | 15.5 | 62 | |
| Sữa bột Wakodo Bonlact cho trẻ bất dung nạp lactose từ 0-12 tháng (Wakodo) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 479 | 12.9 | 20.6 | 61.5 | |
| Sữa Bột XO dành cho bà mẹ mang thai và cho con bú (XO) - Pha đúng hướng dẫn | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 67 | 2.17 | 2.02 | 10.1 | |
| Sữa bột XO Mom (Hàn Quốc) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 433 | 14 | 13 | 65 | |
| Sữa Cao lớn có đường Lif Kun | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 82 | 1.6 | 2.5 | 13 | |
| Sữa chua Sữa chua Vinamilk Love Yogurt có cốm | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 105.1 | 3 | 1.9 | 19 | |
| Sữa chua (Yogurt) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61 | 3.3 | 3.7 | 3.6 | |
| Sữa chua ăn chanh dây tự nhiên TH True Yogurt 100g/hộp | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 101 | 3 | 3.2 | 15 | |
| Sữa chua ăn có đường Ba Vì 100g/hộp | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 106 | 3.4 | 3 | 17.3 | |
| Sữa chua ăn có đường Đà lạt Milk 100g/hộp | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 100 | 3.2 | 3.5 | 14 | |
| Sữa chua ăn Dutch Lady | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 113 | 1.8 | 1.3 | 23.4 | |
| Sữa Chua Ăn Ít Béo TH True Milk | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 54.4 | — | — | — | |
| Sữa chua ăn ít đường Vinamilk Probeauty hương hoa anh đào & lựu đỏ | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 92.5 | 4.4 | 2.1 | 14 | |
| Sữa chua ăn không đường Dalamilk | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 72.1 | 3.5 | 3.7 | 6.2 | |
| Sữa chua ăn men sống trái cây tự nhiên TH True Yogurt 100g/hộp | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 95.3 | 2.8 | 2.9 | 14.5 | |
| Sữa chua ăn men sống việt quất tự nhiên TH True Yogurt 100g/hộp | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 95.3 | 2.8 | 2.9 | 14.5 | |
| Sữa chua ăn sầu riêng tự nhiên TH True Yogurt 100g/hộp | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 102 | 3 | 3.2 | 15.3 | |
| Sữa chua ăn trắng Vinamilk Star- Có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 97 | 3.5 | 2.2 | 15.8 | |
| Sữa chua ăn Vinamilk trái cây | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 101 | 3 | 2.6 | 16.4 | |
| Sữa chua ăn Vinamlik dứa | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 96.5 | 3 | 2.5 | 15.5 | |
| Sữa chua chân trâu (Yogurt with tapioca pearls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 244.4 | — | 244.4 | 42.8 | |
| Sữa chua chân trâu (Yogurt with tapioca pearls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 244.4 | 4.5 | 6.1 | 42.8 | |
![]() | Sữa chua có đường Ba Vì (Ba Vi sweetened yogurt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 103 | 2.9 | 2.9 | 16.2 |
| Sữa chua có đường Lif | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 104.4 | 3.2 | 2.8 | 16.5 | |
| Sữa chua dâu tây (Strawberry yogurt) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 121 | 3.55 | 6.38 | 13.48 | |
![]() | Sữa chua đậu xanh rau má (Mungbean-greenwort yogurt smoothie) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 291.1 | 14.2 | 6.2 | 44.6 |
![]() | Sữa chua gạo tím (Purple rice yogurt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 301.8 | 10.5 | 8.6 | 45.6 |


