DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa chua trân châu (Yogurt with tapioca pearls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 271.4 | 6.7 | 7.6 | 44.1 | |
| Sữa chua trân châu (Yogurt with tapioca pearls) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 271.4 | 6.7 | 6.7 | 44.1 | |
| Sữa chua uống Duch Lady - Fristi hương cam | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 75 | 0.875 | 0.86 | 15.5 | |
| Sữa chua uống Dutch Lady | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 62.78 | 1 | 0.72 | 13 | |
| Sữa chua uống hương cam Lif Kun | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 74.78 | 0.5 | 0.2 | 17.22 | |
| Sữa chua uống hương dâu Lif Kun | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 65 | 1.1 | 1 | 13 | |
| Sữa chua uống hương trái cây nhiệt đới Lif Kun | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 72.4 | 0.7 | 0.4 | 16.5 | |
| Sữa chua uống lá nếp (Drinkable yogurt with pandan leaves) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 284.2 | 10.1 | 8.1 | 42.8 | |
| Sữa chua uống lên men (PROBIOTIC YOGURT DRINK) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 69 | 2.22 | 1.39 | 11.67 | |
| Sữa chua uống men sống Vinamilk Probi Có Đường 65ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 63.6 | 1.1 | 0.1 | 14.8 | |
| Sữa chua uống men sống Vinamilk Probi Dưa Gang 65ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 66.4 | 1.1 | 0.1 | 15.5 | |
| Sữa chua uống men sống Vinamilk Probi Ít Đường 65ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 39.6 | 1.1 | 0.1 | 8.8 | |
| Sữa chua uống men sống Vinamilk Probi Mật Ong & Curcumin từ Nghệ | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 60.8 | 1.1 | 0.1 | 14.1 | |
| Sữa chua uống men sống Vinamilk Probi Vị Dâu 65ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 66.4 | 1.1 | 0.1 | 15.5 | |
| Sữa chua uống men sống Vinamilk Probi Việt Quất 65ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 66.4 | 1.1 | 0.1 | 15.5 | |
| Sữa chua uống Nestle Yogu | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 69 | 2 | 0.74 | 13.6 | |
| Sữa chua uống SuSu hương cam Vinamilk | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 59.2 | 1.6 | 2.05 | 8.6 | |
| Sữa chua uống tiệt trùng Yomilk Hương cam | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 70.8 | 1.2 | 0.8 | — | |
| Sữa chua uống tiệt trùng Yomilk Hương dâu | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 70.8 | 1.2 | 0.8 | — | |
| Sữa chua uống tiệt trùng Yomilk Lựu Đỏ chai 150ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 64.9 | — | — | — | |
| Sữa chua uống tiệt trùng Yomilk Nha Đam chai 150ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 64.9 | — | — | — | |
| Sữa chua uống tiệt trùng Yomilk Nha Đam chai 150ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 64.9 | — | — | — | |
| Sữa chua uống tiệt trùngYomilk Lựu Đỏ chai 150ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 64.9 | — | — | — | |
| Sữa chua uống tươi Vinamilk hương Đào chai 200ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 92.6 | 2.9 | 3.4 | 12.6 | |
| Sữa chua uống tươi Vinamilk Kefir không đường chai 200ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 54.5 | 2.8 | 3.2 | 3.6 | |
| Sữa chua uống tươi Vinamilk vị Tự Nhiên chai 200ml | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 92.6 | 2.9 | 3.4 | 12.6 | |
| Sữa chua uống Vinamilk Yomilk lựu đỏ | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 70.8 | — | — | — | |
| Sữa chua uống Vinamilk Yomilk Nha đam | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 70.8 | — | — | — | |
![]() | Sữa chua uống Yakult (Yakult probiotic drink) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 53 | 0.8 | 0.1 | 12.4 |
| Sữa chua Vinamilk ít đường (Vinamik yogurt is low in sugar) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 84.5 | 3.7 | 2.5 | 11.8 |
