DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa chua hoa quả Bauer Petit (hộp 50g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 123 | 4.5 | 4.3 | 16.1 | |
| Sữa chua hoa quả trẻ em Hoff | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 114.5 | — | — | — | |
| Sữa chua Hoff dâu tây (hộp 55g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 114.54 | 2.9 | 3.45 | 18 | |
| Sữa chua Hoff vị chuối (hộp 55g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 114.54 | 2.9 | 3.45 | 18 | |
![]() | Sữa chua kem (Ice-cream yogurt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 117.3 | 5.9 | 6.7 | 8.4 |
![]() | Sữa chua kem gạo tím (Purple rice ice-cream yogurt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 196.1 | 6.4 | 5.3 | 30.6 |
![]() | Sữa chua không đường TH True Yogurt (TH True Yogurt unsweetened yogurt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61 | 3.3 | 3.7 | 3.6 |
| Sữa chua không đường Vinamilk (Vinamilk Unsweetened Yogurt) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61 | 3.7 | 3 | 4.8 | |
![]() | Sữa chua lá nếp (Pandan yogurt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 284.2 | 10.1 | 8.1 | 42.8 |
| Sữa chua lên men tự nhiên - Sữa chua Ánh Hồng | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 107 | — | — | — | |
| Sữa chua men sống có đường Lif | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 145.71 | 4.71 | 4 | 20 | |
![]() | Sữa chua mít (Yogurt with jackfruit) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 197 | 4 | 5 | 34 |
| Sữa chua MORINAGA ZERO FAT YOGURT LESS SUGAR | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61 | — | — | — | |
![]() | Sữa chua nếp cẩm (Black sticky rice yogurt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 437.4 | 11.2 | 8.8 | 78.3 |
| Sữa chua nếp cẩm Vinamilk (hộp 100g) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 102 | 3 | 2 | 18 | |
![]() | Sữa chua nếp cẩm, mít, caramen (Black sticky rice yogurt with jackfruit and caramel) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 566.3 | 12.3 | 8.7 | 109.7 |
| Sữa chua nha đam tự nhiên TH True Yogurt (hộp 100g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 100 | 2.9 | 3.2 | 15 | |
| Sữa chua nông trại Ba Vì có đường | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 100 | 3.3 | 2.8 | 15 | |
| Sữa chua nông trại Ba Vì hương chanh dây | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 95 | 3 | 2.5 | 13 | |
| Sữa chua phô mai trái cây Ehrmann (hộp 50g) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 105 | 5.7 | 2.9 | 14 | |
| Sữa chua sô cô la, không đường, không béo (Frozen yogurts, chocolate, nonfat milk, sweetened without sugar) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 107 | 4.4 | 0.8 | 20 | |
| Sữa chua Susu IQ có đường Vinamilk (hộp 80g) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 109.4 | 3.6 | 3 | 16.4 | |
| Sữa chua Susu IQ dâu chuối Vinamilk (hộp 80g) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 114.2 | 3.4 | 2.8 | 18.3 | |
| Sữa chua TH True vị tự nhiên không đường (hộp 100g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 63 | 3.2 | 3.3 | 5.2 | |
| Sữa chua TH true Yogurt có đường (hộp 100g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 98 | 2.9 | 3.2 | 14.5 | |
| Sữa chua TH true YOGURT Dừa tự nhiên (hộp 100g) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 101 | 3.7 | 3.4 | 14 | |
![]() | Sữa chua thạch lá nếp (Yogurt with pandan leaf jelly) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 395.8 | 8.6 | 6.8 | 74.9 |
| Sữa chua thanh trùng Dutch Lady có đường 100g/hộp | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 116 | 3.5 | 3.1 | 18.1 | |
| Sữa chua trái cây (Yogurt, whole milk, fruit) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 87 | 3.1 | 2.87 | 12.36 | |
| Sữa chua trái cây Greek (Yogurt, fruit, whole milk, Greek) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 106 | 7.3 | 3.07 | 12.29 |







