DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa chua Vinamilk dâu | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 99.4 | 3 | 2.6 | 16 | |
| Sữa chua Vinamilk Greek vị đào (Vinamilk Greek yogurt Yoghurt style Peach) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 104.2 | 5.4 | 1 | 18.4 | |
| Sữa chua Vinamilk hạt óc chó 100g/ hộp | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 108.9 | 3.4 | 3.3 | 16.4 | |
| Sữa chua Vinamilk học đườngHộp 60g | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 105 | 3.5 | 3 | 16 | |
| Sữa chua Vinamilk ít đường Probeauty hương hoa hồng & việt quất | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 95.5 | 4.8 | 2.3 | 13.9 | |
| Sữa chua Vinamilk không đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 58.9 | — | — | — | |
| Sữa chua Vinamilk Love Yogurt có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 90.8 | 3 | 3.2 | 12.5 | |
| Sữa chua Vinamilk lựu đỏ ít đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 100 | 3.5 | 3.7 | 14.5 | |
| Sữa chua Vinamilk nha đam có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 99.1 | 3.1 | 2.7 | 15.6 | |
| Sữa chua Vinamilk Probi Có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 105.8 | 3.4 | 3 | 16.3 | |
| Sữa chua Vinamilk trái cây | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 99.4 | — | — | — | |
| Sữa chua vớt béo (Yogurt (Skimmed milk)) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 26 | 3.4 | — | 3.1 | |
| Sữa chua vớt béo (Yogurt (Skimmed milk)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 26 | 3.4 | 0 | 3.1 | |
| Sữa chua, đặc, có đường (Yougurt, thick, with sugar, whole, white) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 65 | 3.3 | 3.7 | 4.66 | |
| Sữa chua, đặc, không đường (Yogurt, thick, without sugar, whole, white) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61 | 3.3 | 3.7 | 3.6 | |
| Sữa chua, nước/uống, có đường (Yougurt, drink/liquid, with sugar, whole, white) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 62 | 3.47 | 3.25 | 4.66 | |
![]() | Sữa đặc có đường (Sweetened condensed milk) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 134 | 3.2 | 3.5 | 22.4 |
| Sữa đặc có đường Việt Nam (Milk condensed sweetened) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 336 | 8.1 | 8.8 | 56 | |
| Sữa đặc có đường, Việt Nam (Milk condensed sweetened) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 328 | 7.91 | 8.7 | 54.4 | |
| Sữa đặc Ông Thọ Vinamilk | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 341 | — | — | — | |
| Sữa đậu nành (100g đậu/lít) (Soybean milk (100 g soybean/l)) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 29 | 3.1 | 1.6 | 0.5 | |
| Sữa đậu nành (100g đậu/lít) (Soymilk (100 g soybean/L)) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm hạt các loại | 29 | 3.1 | 1.6 | 0.5 | |
![]() | Sữa đậu nành (Soy milk) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 108.6 | 3.8 | 2.2 | 18.4 |
| Sữa đậu nành bổ sung canxi Nuti (Soy milk beverage, added calcium, NutiFood) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 55.1 | 2 | 1.1 | 9.3 | |
| Sữa đậu nành bổ sung canxi Vinamilk | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 56.7 | 2 | 1.1 | 9.7 | |
| Sữa đậu nành Fami Canxi | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 57.7 | 2 | 1.3 | 9.5 | |
| Sữa Đậu Nành Fami Green Soy | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 31 | — | — | — | |
| Sữa đậu nành Fami nguyên chất | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 58.5 | 2.2 | 1.3 | 9.5 | |
| Sữa đậu nành gấp đôi Canxi Vinamilk | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 56.7 | 2 | 1.1 | 9.7 | |
| Sữa đậu nành Nuti nguyên chất (Soy milk beverage, Original flavored, NutiFood) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 55.4 | 2 | 1 | 9.6 |

