DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.057
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Cháo trứng gà bí đỏ đậu Hà Lan Công thức · nguồn: RNI | Cháo 13-24 tháng tuổi | 5 | 106.5 g / Chén | 13-24 tháng | |
| Cháo trứng gà cà chua Công thức · nguồn: RNI | Món nước 18-35 tháng | 4 | 95.5 g / Chén | 18-35 tháng | |
| Cháo trứng gà cà chua đậu trắng Công thức · nguồn: RNI | Cháo 7-8 tháng tuổi | 5 | 73 g / Chén | 7-8 tháng | |
| Cháo trứng gà cà chua đậu trắng Công thức · nguồn: RNI | Cháo 9-12 tháng tuổi | 5 | 80 g / Chén | 9-12 tháng | |
| Cháo trứng gà cà chua đậu trắng Công thức · nguồn: RNI | Cháo 13-24 tháng tuổi | 5 | 106.5 g / Chén | 13-24 tháng | |
| Cháo trứng gà cà rốt nấm rơm Công thức · nguồn: RNI | Cháo 7-8 tháng tuổi | 5 | 78 g / Chén | 7-8 tháng | |
| Cháo trứng gà cà rốt nấm rơm Công thức · nguồn: RNI | Cháo 9-12 tháng tuổi | 5 | 95 g / Chén | 9-12 tháng | |
| Cháo trứng gà cà rốt nấm rơm Công thức · nguồn: RNI | Cháo 13-24 tháng tuổi | 5 | 106.5 g / Chén | 13-24 tháng | |
| Cháo trứng gà đậu Hà Lan Công thức · nguồn: RNI | Món nước 18-35 tháng | 4 | 85.5 g / Chén | 18-35 tháng | |
| Cháo trứng gà đậu hà lan rau ngót Công thức · nguồn: RNI | Cháo 13-24 tháng tuổi | 5 | 106.5 g / Chén | 13-24 tháng | |
| Cháo trứng gà đậu hà lan rau ngót Công thức · nguồn: RNI | Cháo 9-12 tháng tuổi | 5 | 80 g / Chén | 9-12 tháng | |
| Cháo trứng gà đậu hà lan rau ngót Công thức · nguồn: RNI | Cháo 7-8 tháng tuổi | 5 | 68 g / Chén | 7-8 tháng | |
| Cháo trứng gà nấm rơm Công thức · nguồn: RNI | Món nước 18-35 tháng | 4 | 85.5 g / Chén | 18-35 tháng | |
| Cháo trứng gà rau ngót Công thức · nguồn: RNI | Món nước 18-35 tháng | 4 | 95.5 g / Chén | 18-35 tháng | |
| Cháo trứng gà su hào Công thức · nguồn: RNI | Món nước 18-35 tháng | 4 | 85.5 g / Chén | 18-35 tháng | |
| Cháo trứng gà su hào đậu ngự Công thức · nguồn: RNI | Cháo 7-8 tháng tuổi | 5 | 68 g / Chén | 7-8 tháng | |
| Cháo trứng gà su hào đậu ngự Công thức · nguồn: RNI | Cháo 9-12 tháng tuổi | 5 | 80 g / Chén | 9-12 tháng | |
| Cháo trứng gà su hào đậu ngự Công thức · nguồn: RNI | Cháo 13-24 tháng tuổi | 5 | 91.5 g / Chén | 13-24 tháng | |
| Cháo vịt Công thức · nguồn: RNI | Món nước từ 8-18 tuổi | 10 | 111.5 g / Tô nhỏ | 8-18 tuổi | |
| Cháo vịt Công thức · nguồn: RNI | Món nước 3-4 tuổi | 10 | 116.5 g / Tô nhỏ | 3-4 tuổi | |
| Cháo vịt Công thức · nguồn: RNI | Món nước | 10 | 125.5 g / Tô vừa | — | |
| Cháo vịt Công thức · nguồn: RNI | Món nước | 10 | 110.5 g / Tô nhỏ | — | |
| Cháo vịt Công thức · nguồn: RNI | Món nước từ 8-18 tuổi | 10 | 126.5 g / Tô vừa | 8-18 tuổi | |
| Cháo vịt Công thức · nguồn: RNI | Món nước 5 tuổi | 10 | 126.5 g / Tô nhỏ | 5 tuổi | |
| Cháo vịt Công thức · nguồn: RNI | Món nước 6-7 tuổi | 10 | 141.5 g / Tô nhỏ | 6-7 tuổi | |
| cháo yến mạch Công thức · nguồn: RNI | Món nước 18-35 tháng | 2 | 140 g | 18-35 tháng | |
| Cháo yến mạch Công thức · nguồn: RNI | Món khác | 3 | 280 g | — | |
| Cháo yến mạch nấm hương, súp lơ Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 310 g | — | |
| Chè bánh lọt Công thức · nguồn: RNI | Chè | 6 | 212 g / Chén | — | |
| Chè bánh lọt Công thức · nguồn: RNI | Chè (18 tháng trở lên) | 6 | 212 g / Chén | 18 tháng |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ba rọi rút sườn | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | RNI Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 260 | — | — | — | |
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 |













