DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cháo gà (Chicken congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 225 | 9.8 | 7.8 | 28.8 | |
| Cháo gà (Chicken congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 375.9 | 26.1 | 4.6 | 57.6 | |
| Cháo gà (Chicken congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 587.4 | 33.7 | 22 | 63.6 | |
| Cháo gà (Chicken congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 371.4 | 20.1 | 12.2 | 45.2 | |
| Cháo gà Gấu Đỏ 50g/gói (TP Á Châu) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 373.4 | 8.2 | 5.4 | 73 | |
| Cháo gạo lứt ăn liền (Instant brown rice porridge) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 355 | 8 | 0 | 80 | |
![]() | Cháo khoái (Rice and spinach porridge with mung bean patse) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 195.7 | 8.2 | 5.9 | 27.4 |
| Cháo lòng ( Pig's tripes soup) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 69 | 1.4 | 4.4 | 6 | |
| Cháo lòng (Pig's triped soup) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 69 | 1.4 | 4.4 | 6 | |
| Cháo lòng (Pork offal congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 278 | 25.5 | 9.3 | 23.2 | |
| Cháo lòng (Pork offal porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 464.7 | 37.4 | 15.9 | 43 | |
| Cháo lòng (Pork organ congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 313.8 | 19.2 | 5.7 | 46.4 | |
| Cháo lòng (Pork organ congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 358.5 | 37.3 | 9 | 32 | |
| Cháo lòng (Pork organ congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 262.4 | 18.7 | 6.7 | 31.7 | |
| Cháo lòng (Pork organ congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 291.1 | 21.7 | 12.7 | 22.5 | |
| Cháo lòng (Pork organ congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 257.9 | 21.9 | 10 | 20.1 | |
| Cháo lòng (Pork organ congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 500.2 | 36.7 | 25 | 32.1 | |
| Cháo lòng (Pork organ congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 362.6 | 23.7 | 5.8 | 53.9 | |
![]() | Cháo lòng lợn (Rice congee with hog intestines) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 517 | 28 | 11.9 | 74.6 |
![]() | Cháo lươn (Eel congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 298 | 11.7 | 16 | 26.7 |
![]() | Cháo lươn cay (Spicy eel porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 174.1 | 7.1 | 3.1 | 29.5 |
| Cháo nấm đông cô Vifon 70g/gói | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 245.714 | 6.92857 | 2 | 50 | |
![]() | Cháo óc lợn (Pork brain congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 210 | 10.2 | 8.6 | 23.2 |
![]() | Cháo ruốc thịt lợn (Rice congee with dried shredded pork) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 223.6 | 7.7 | 4.3 | 38.6 |
| Cháo sườn (Pork bone congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 358.6 | 18.6 | 13.7 | 40.2 | |
| Cháo sườn (Pork bone congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 332.9 | 11 | 11.2 | 47 | |
| Cháo sườn (Pork bone congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 574.7 | 29.6 | 255 | 56.7 | |
| Cháo sườn (Pork rib congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 159 | 5.9 | 4 | 24.8 | |
| Cháo sườn (Pork rib porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 199.7 | 7.8 | 6.9 | 26.7 | |
| Cháo sườn (Pork rib porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 319.7 | 14.3 | 11.1 | 40.6 |





