DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chả quế (Roasted cinnamon pork) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 339 | 18.3 | 29 | 1.1 | |
| Chả quế heo (lợn) (Pork, cinnamon mince grilled) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 416 | 16.2 | 39 | 0 | |
| Chả quế lợn (Pork, minced meat with spices and cinnamon, fried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 416 | 16.2 | 39 | — | |
![]() | Chả rươi (Sandworm omelet) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 423.1 | 49.4 | 16.1 | 20.2 |
![]() | Chả xương xông (Fried meat wrapped in Piper lolot leaves) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 111 | 7.3 | 9 | 0.1 |
| Chân gà nướng (5 cái) (Grilled chicken feet (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 162 | 12.4 | 8 | 10.1 | |
![]() | Chân gà nướng (Grilled chicken feet) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 128.2 | 7 | 8.9 | 5.1 |
| Chân gà nướng mắm (5 cái) (Grilled chicken feet with fish sauce (5 pieces)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 175.5 | 9.9 | 8.6 | 14.6 | |
![]() | Chân gà nướng muối (Grilled chicken feet with salt) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 162.2 | 6.4 | 9.7 | 12.4 |
| Chân giò heo (lợn) (Pork, leg) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 230 | 15.7 | 18.6 | 0 | |
| Chân giò lợn, tươi (Pork, leg , raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 230 | 15.7 | 18.6 | — | |
| Chanh (Lemon) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 29 | 0.9 | 0.14 | 5.96 | |
| Chanh dây | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 97 | — | — | — | |
| Chanh, tươi (Lemon, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 29 | 0.9 | 0.14 | 5.96 | |
| Cháo ăn liền - khô (Instant rice porridge) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 355.6 | 8 | 0.4 | 80 | |
![]() | Cháo bầu dục (Pork kidney congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 205 | 11.1 | 5 | 28.9 |
| Cháo cá Gấu Đỏ 50g/gói (TP Á Châu) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Món ăn hỗn hợp | 374 | 8.2 | 5.4 | 73 | |
![]() | Cháo chim câu (Pigeon congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 388 | 17 | 24.4 | 25.3 |
![]() | Cháo đậu đen đường (Black bean sweet porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 322 | 4.9 | 0.5 | 74.4 |
![]() | Cháo đậu đen, đậu phụ (Rice congee with black beans and fried tofu) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 307.1 | 15.2 | 10.4 | 38.2 |
| Cháo dinh dưỡng thịt bò (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 47 | 1.84 | 1.5 | 6.63 | |
![]() | Cháo dinh dưỡng thịt bò (Nutritious beef congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 317 | 9 | 6.6 | 55.4 |
| Cháo dinh dưỡng tôm (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 47 | 1.84 | 1.5 | 6.63 | |
![]() | Cháo dinh dưỡng tôm (Nutritious shrimp congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 200 | 6.9 | 5.3 | 31.3 |
![]() | Cháo đỗ đen (Black bean congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 158 | 4 | — | 34 |
| Cháo đỗ xanh (Mung bean congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 153 | 6.7 | 0.7 | 30 | |
| Cháo đỗ xanh (Mung bean congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 244.6 | 3.8 | 0.6 | 56 | |
| Cháo đỗ xanh (Mung bean porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 229 | 6.9 | 0.9 | 48.4 | |
| Cháo đỗ xanh (Mung bean porridge) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 274.3 | 3.6 | 0.5 | 63.9 | |
![]() | Cháo ếch (Frog congee) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 571.8 | 66.2 | 4.4 | 66.8 |











