DANH MỤC MÓN ĂN
Tra cứu món ăn
Danh mục này tách rõ công thức món ăn với món ăn chỉ có số liệu dinh dưỡng, tránh hiểu nhầm khi lập khẩu phần.
CÔNG THỨC RNI
7.369
kết quả theo bộ lọc công thức
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
có số liệu /100 g, không có công thức
CÁCH ĐỌC
Công thức ≠ số liệu /100 g
Kiểm tra nhãn vàng trước khi sử dụng.
A. Công thức món ăn
Món từ RNI có danh sách nguyên liệu, khối lượng và cách chế biến khi nguồn có cung cấp.
| Tên món / nguồn | Nhóm món gốc | Nguyên liệu | Khẩu phần mặc định | Đối tượng / chế độ | |
|---|---|---|---|---|---|
| Bánh xèo đặc biệt (miền tây) Công thức · nguồn: RNI | Món khô | 12 | 277 g / Cái lớn | — | |
| Bánh xèo miền trung Công thức · nguồn: RNI | Món khô | 10 | 84 g / Cái nhỏ | — | |
| Bánh xèo miền trung Công thức · nguồn: RNI | Món khô | 10 | 84 g / Cái nhỏ | — | |
| Bánh xèo trung bình (miền tây) Công thức · nguồn: RNI | Món khô | 10 | 211 g / Cái vừa | — | |
| Bánh xèo trung bình (Miền Tây) Công thức · nguồn: RNI | Món khô | 10 | 211 g / Cái vừa | — | |
| Bánh xếp chiên (36g/ cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 36 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh xếp chiên (36G/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 36 g / Cái | — | |
| Bánh xếp nướng nhân đậu (60g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 6 | 58.5 g / Cái | — | |
| Bánh xếp Pate (50g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh | 1 | 50 g / Cái | — | |
| Bánh xếp Pate (50g/cái) Công thức · nguồn: RNI | Bánh (3 tuổi trở lên) | 1 | 50 g / Cái | 3 tuổi | |
| Bánh yến mạch gạo lức fine hộp 12,7g/ gói Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 12.7 g / Cái | Đái tháo đường | |
| Bánh yến mạch mè đen Fine Hộp 12,7g/gói Công thức · nguồn: RNI | Món ăn cho người bệnh đái tháo đường | 1 | 12.7 g / Gói | Đái tháo đường | |
| Bắp cải cà rốt xào SWHN Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 32.5 g | — | |
| Bắp cải luộc Công thức · nguồn: RNI | Món luộc từ 3-7 tuổi | 1 | 50 g / Dĩa nhỏ | 3-7 tuổi | |
| Bắp cải luộc Công thức · nguồn: RNI | Món luộc 8-18 tuổi | 1 | 150 g / Dĩa vừa | 8-18 tuổi | |
| Bắp cải luộc Công thức · nguồn: RNI | Món luộc | 1 | 300 g / Dĩa vừa | — | |
| BẮP CẢI TRẮNG XÀO Công thức · nguồn: RNI | Món tự thiết kế | 5 | 138 g | — | |
| Bắp cải trộn Công thức · nguồn: RNI | Món luộc 8-18 tuổi | 5 | 154 g / Dĩa vừa | 8-18 tuổi | |
| Bắp cải xào chay Công thức · nguồn: RNI | Món xào chay 8-18 tuổi | 5 | 126.5 g / Dĩa vừa | 8-18 tuổi | |
| Bắp cải xào chay Công thức · nguồn: RNI | Món xào chay | 5 | 146.5 g / Dĩa vừa | — | |
| Bắp cải xào thịt heo Công thức · nguồn: RNI | Món xào 6-7 tuổi | 5 | 79.5 g / Dĩa nhỏ | 6-7 tuổi | |
| Bắp cải xào thịt heo Công thức · nguồn: RNI | Món xào 8-18 tuổi | 5 | 136.5 g / Dĩa vừa | 8-18 tuổi | |
| Bắp cải xào tôm Công thức · nguồn: RNI | Món xào 6-7 tuổi | 5 | 84.5 g / Dĩa nhỏ | 6-7 tuổi | |
| Bắp cải, cà rốt luộc Công thức · nguồn: RNI | Món luộc từ 3-7 tuổi | 2 | 50 g / Dĩa nhỏ | 3-7 tuổi | |
| Bắp luộc Công thức · nguồn: RNI | Món khác | 1 | 100 g | — | |
| Bắp mỹ , mực, cải ngồng luộc Công thức · nguồn: RNI | Món luộc | 6 | 365.45 g / Dĩa vừa | — | |
| Bắp nếp luộc (1/2Trái vừa) Công thức · nguồn: RNI | Món ăn vặt từ 2-5 tuổi | 1 | 60 g / 1/2 Trái | 2-5 tuổi | |
| Bắp nếp luộc (1/2Trái vừa) Công thức · nguồn: RNI | Món ăn vặt từ 5-18 tuổi | 1 | 60 g | 5-18 tuổi | |
| Bắp nếp luộc (120g/Trái trung bình) Công thức · nguồn: RNI | Món khác | 1 | 60 g / Trái | — | |
| Bắp nếp nướng (1/2 trái vừa) Công thức · nguồn: RNI | Món ăn vặt từ 2-5 tuổi | 1 | 60 g / 1/2 Trái | 2-5 tuổi |
B. Món ăn có số liệu dinh dưỡng
Các bản ghi loại “Món ăn” trong Food được đưa vào đây để tra cứu chung. Đây không phải công thức, nên không hiển thị nguyên liệu hoặc cách chế biến.
| Tên món | Ghi chú nhận biết | Nguồn / nhóm | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Bánh bao chay (Vegetarian steamed bun) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 33 | 0.9 | 0.1 | 7.1 |
![]() | Bánh bao nhân thịt (Steamed bun with pork filling) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 409 | 11.4 | 0.9 | 88.8 |
![]() | Bánh bèo (Water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 451.1 | 19 | 17.2 | 55.1 |
![]() | Bánh bèo 2 cái (Two water fern cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 899 | 35.8 | 47.5 | 82.2 |
![]() | Bánh bỏng gạo (Poprice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 398.9 | 6 | 0.7 | 92.2 |
![]() | Bánh bỏng kê (Popped millet cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 286 | 3.7 | 1.6 | 64.2 |
![]() | Bánh bông lan (Sponge cak) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 117 | 1 | 5.5 | 12.5 |
![]() | Bánh bỏng ngô mật (Molasses popcorn) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 195 | 2.9 | 0.5 | 44.7 |
| Bánh bột lọc (5 cái) (Vietnamese Tapioca Dumplings (5 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 199.9 | 4.3 | 8.7 | 26.1 | |
| Bánh bột lọc (Clear shrimp and pork dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 298 | 14.9 | 5.5 | 47.3 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 681 | 14.5 | 32.8 | 82 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 449.3 | 10.3 | 19.4 | 58.4 | |
| Bánh bột lọc (Tapioca dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 366.6 | 8.6 | 18.4 | 41.7 | |
| Bánh bột lọc 6 cái (Vietnamese Tapioca Dumplings (6 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 335.2 | 7.4 | 14.4 | 44 | |
![]() | Bánh canh cá rô (Thick noodle soup with perch) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167 | 14.9 | 5.5 | 15.8 |
| Bánh canh ghẹ (Crab thick noodle soup) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337.8 | 22.4 | 9 | 41.7 | |
| Bánh canh ghẹ (Thick rice noodle soup with flower crab) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 590 | 21.6 | 18.1 | 85.2 | |
![]() | Bánh canh sườn heo (Thick rice noodle soup with pork-rib) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 487.6 | 20.6 | 12.7 | 72.8 |
![]() | Bánh canh thịt gà (Thick noodle soup with chicken) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 337 | 12.5 | 11 | 46.8 |
![]() | Bánh canh thịt heo (Thick noodle soup with pork) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 547 | 23.7 | 29.4 | 46.8 |
| Bánh chay (10 viên) (Sweet glutinous rice balls (10 pieces)) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 411.7 | 7.7 | 14.9 | 61.7 | |
| Bánh chay (Sweet mung bean glutinous rice balls) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 200.5 | 2.8 | 5.6 | 34.8 | |
| Bánh chay (Sweet rice dumplings) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 349 | 7.7 | 1.4 | 76.5 | |
![]() | Bánh Chocopie (Choco Pie) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 140 | 2 | 5 | 22 |
![]() | Bánh chưng cỡ vừa (Medium-sized square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Nhóm bánh kẹo, đồ ngọt | 204 | 4.7 | 5.6 | 33.9 |
| Bánh chưng rán (Fried bánh chưng) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 647.7 | 19.4 | 19.1 | 99.4 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 416 | 15 | 5.5 | 76.6 | |
| Bánh chưng rán (Fried square sticky rice cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 374.5 | 14.3 | 4.8 | 68.4 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 167.1 | 1.9 | 9 | 19.7 | |
| Bánh chuối (Banana cake) | Số liệu dinh dưỡng /100 g Không có công thức nguyên liệu trong nguồn hiện tại. | VDD Món ăn hỗn hợp | 177.1 | 2 | 9.5 | 20.9 |













