DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa đậu nành Vinamilk nguyên chất | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 56.6 | 2 | 1 | 9.9 | |
| Sữa đậu nành Vinamilk Super Soy Gold Không đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 31 | — | — | — | |
| Sữa dê kabrita | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 67 | 1.3 | 3.4 | 7.5 | |
| Sữa dê thanh trùng không đường (Pasteurized goat milk (unsweetened)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 138 | 7 | 8.2 | 4.5 | |
| Sữa dê tươi (Milk goat's whole) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 69 | 3.5 | 4.1 | 4.5 | |
| Sữa Diasure | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 432 | 13 | 18.15 | 43.15 | |
| Sữa dinh dưỡng ca cao lúa mạch Lif Kun | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 82.7 | 1.5 | 2.2 | 14 | |
| Sữa dinh dưỡng Vinamilk ít đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 69.2 | — | — | — | |
| Sữa dinh dưỡng Vinamilk không đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 58.8 | 3.8 | 3.1 | 4.7 | |
| Sữa dinh dưỡng Vinamilk Socola | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 84 | — | — | — | |
| Sữa Dutch Lady Cao khỏe Plus có đường | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 83 | 2.9 | 4 | 8.6 | |
| Sữa Etomil 5X Grow (Trên 3 tuổi) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 453 | 15.8 | 17 | 59.2 | |
| Sữa gạo KOICHI 300ml (TPDD/100ml sản phẩm) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 38.67 | 0.2 | 1.1 | 7 | |
| Sữa hạt công thức Varna Life- Nutifood Sweden | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 397 | — | — | — | |
| Sữa hạt đậu đen óc chó hạnh nhân Sahmyook | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 81.58 | — | — | — | |
| Sữa hạt ngũ cốc 25 Green Nutri | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm lương thực | 420 | 6 | 8 | 80 | |
| Sữa hạt ngũ cốc không đường 25 Beta Glucare | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 408 | — | — | — | |
| Sữa hạt Vinamilk 9 loại hạt ít đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 63.4 | — | — | — | |
| Sữa hạt Vinamilk 9 loại hạt không đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 47.4 | — | — | — | |
| Sữa hạt Vinamilk cao đạm ít đường | Chưa phân loại Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 73.1 | — | — | — | |
| Sữa hộp Milo (Chocolate drink packaged ) | Sản phẩm Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 55 | 0.92 | 0.55 | 11.54 | |
| Sứa khô, có muối (Jellyfish, dried, salted) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 36 | 5.5 | 1.4 | 0 | |
| Sữa mẹ (sữa người) (Breast milk (Milk human, fluid, whole).) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 61 | 1.5 | 3 | 7 | |
| Sữa milk full cream Mount Victoria | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 62 | 3.5 | 3.3 | 4.6 | |
![]() | Sữa Milo (Milo chocolate malt drink) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 110 | 2.8 | 3.5 | 17 |
![]() | Sữa ngô (Corn milk) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 123.8 | 4.3 | 2.5 | 21 |
| Sữa non Alpha Lifeline (New Image) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 312 | 16 | 0.5 | 59 | |
| Sữa non Colos IGG 24h -Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 465 | 20.3 | 19.4 | 52.3 | |
| Sữa non Lazu Golden Wellness | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 360 | 26.7 | — | 60 | |
| Sữa non NutiFood yêu Việt Nam | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 74.4 | 2.9 | 3.2 | 8.5 |

