DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sữa non tươi colos Fresh Milk-Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 71.5 | 2.9 | 1.72 | 4.44 | |
| Sữa Nutricare Fine (Ung thư)- Pha đúng hướng dẫn | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 102.73 | 4.06 | 4.44 | 11.32 | |
| Sữa ông thầy Tuệ Hải | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 460 | 18.1 | 16.8 | 59.1 | |
| Sữa pha sẵn Calokid Gold- Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 95.5 | 2.9 | 4 | 12 | |
| Sữa pha sẵn Colosbaby IQ Gold -Vitadairy | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 82.6 | 3.1 | 3.63 | 9.36 | |
| Sữa Pha Sẵn Delical Boisson HC - HP (Delical Boisson HC- HP Chocolat) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 150 | 10 | 4.4 | 17.6 | |
| Sữa pha sẵn dinh dưỡng ngũ cốc Dutch Lady | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 98 | 3 | 1.8 | 17.4 | |
| Sữa pha sẵn Enfagrow A+ 4 360 Brain DHA+ và MFGM Pro cho trẻ từ 2 tuổi trở lên | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 80 | 3.22 | 3.28 | 9.39 | |
| Sữa pha sẵn EnPlus 237 ml- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 102 | 4.09 | 3.42 | 13.29 | |
| Sữa pha sẵn Ensure Orginal 237 ml/ chai (Abbott) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 92.8 | 3.8 | 2.53 | 13.5 | |
| Sữa pha sẵn Famna trên 1 tuổi -NutiFood Sweden | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 83.3333 | 3.05556 | 3.61111 | 9.55556 | |
| Sữa pha sẵn Forticare Nutricia (Ung thư) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 160 | 9 | 5.3 | 19.1 | |
| Sữa pha sẵn Fresubin 2Kcal Fibre (200ml/chai) (Fresenius Kabi Deutschland GmbH – Đức) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 200 | 10 | 7.8 | 21.8 | |
| Sữa pha sẵn Fresubin Renal (200ml/chai) (Fresenius Kabi Deutschland GmbH – Đức) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 200 | 3 | 8.9 | 26.4 | |
| Sữa pha sẵn Friso Gold | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 70 | 3 | 3.15 | 6.4 | |
| Sữa pha sẵn Glucerna (hương Vani) (Glucerna) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 96.36 | 4.61 | 3.74 | 10.03 | |
| SỮA PHA SẴN GROW GOLD - ABBOTT | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 80.9 | 3.15 | 2.7 | 10.93 | |
| Sữa pha sẵn GrowPlus + Suy dinh dưỡng trên 1 tuổi - NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 90 | 3.25 | 3.9 | 6.8 | |
| Sữa pha sẵn GrowPlus Diamond -NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 93 | 3.12 | 4.56 | 9.36 | |
| Sữa pha sẵn GrowPlus Diamond hạnh nhân óc chó-NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 93 | 3.42 | 4.56 | 9.36 | |
| Sữa pha sẵn GrowPlus+ Cao lớn vượt trội- Nutifood Sweden (Nutifood Sweden GrowPLUS+ Height Bossting) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 82.8 | 3.2 | 3.5 | 9.3 | |
| Sữa pha sẵn GrowPlus+ Colos Immunel - NutiFood Sweden | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 82.5 | 3.22 | 3.5 | 9.4 | |
| Sữa pha sẵn GrowPlus+ Giúp trẻ biếng ăn tăng cân khỏe mạnh trên 1 tuổi - NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 87 | 2.85 | 3.6 | 10.65 | |
| Sữa pha sẵn Growplus+ Kiểm soát cân nặng ít đường - NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 57.2 | 3.5 | 1.5 | 7 | |
| Sữa pha sẵn GrowPlus+ Kiểm soát cân nặng không đường-NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 51.67 | 3.5 | 1.5 | 5.5 | |
| Sữa pha sẵn Growplus+ Sữa non -NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 85.45 | 3.27 | 3.54 | 10.09 | |
| SỮA PHA SẴN NAVIE NEPRO1 | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 120 | 2.8 | 3.96 | 17.84 | |
| Sữa pha sẵn Nestle Nan Optipro 2 tuổi trở lên | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 75 | 2.61 | 3.72 | 7.72 | |
| Sữa pha sẵn Nucalci Diamond (Loãng xương) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 77 | 4 | 1.88 | 10.7 | |
| Sữa pha sẵn Nuti IQ Gold (1 tuổi trở lên)- NutiFood | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm sữa và các chế phẩm từ sữa | 82.7273 | 3.06364 | 3.41818 | 10 |