DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Cơm suất 35k (35.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp597.431.831.831.8
Cơm suất 35k (35.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp888.439.826.2123.4
cơm suất 35k (Set meal 35k)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp669.729.416.9100
Cơm suất 40k (40.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp704.825.210.8126.7
Cơm suất 40k (40.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp833.435.221.7124.3
Cơm suất 40k (40.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp727.440.22976.4
Cơm suất 40k (40.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp841.74318.6125.7
Cơm suất 40k (Set meal 40k)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp596.73211.291.9
Cơm suất 40K (Set meal 40k)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp631.130.222.676.8
Cơm suất 45k (45.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp922.745.424.5130.2
Cơm suất 45k (45.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1071.853.128.4150.9
Cơm suất 45k (45.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp978.742.528.9137.3
Cơm suất 45k (45.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp952.560.731107.7
Cơm suất 45k (45.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp934.650.633.7107.4
Cơm suất 45k (45.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp967.135.119.7162.4
Cơm suất 45k (Set meal 45k)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp740.434.817.8110.2
Cơm suất 45k (Set meal 45k)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp686.235.916.897.8
Cơm suất 45k (Set meal 45k)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp92554.928.7111.9
Cơm suất văn phòng ( Thịt nạc vai, đậu phụ) (Office Set Meal (Pork Shoulder & Tofu))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp75929.926.3100.7
Cơm suất văn phòng (Thịt ba chỉ, đậu phụ) (Office set meal (pork belly, tofu))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp682262490
Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, đậu phụ) (Office set meal (pork shoulder, tofu))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp75929.926.3100.7
Cơm suất văn phòng (Thịt nạc vai, su hào) (Office set meal (pork shoulder, kohlrabi))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp65025.118.994.9
Cơm sườn (Pork rib rice)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp61624.516.293
Cơm tẻ lưng bát (A small bowl of plain rice)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1894.20.641.9
Cơm tẻ miệng bát (Broken rice with pork and shrimp paste)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp2585.70.857.2
Cốm, tươi (Rice, unriped, raw)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm lương thực3074.41.768.3
COMPLETE PREMIUM BEAUTY COLLAGEN SHAKE MIXTươi sống

Nguồn: RNI

350.831.57.8945.6
Cơn hến (Baby Clam Rice)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp291186.340.1
Con trùng trục (Mussel, fresh water)Tươi sống

Nguồn: VDD

Nhóm thịt các loại, cá và hải sản10814.41.39.65
Củ ấu (Water-caltrops, buffalo nut, seed, raw)Tươi sống

Nguồn: RNI

Nhóm rau củ quả khác1193.60.525
← TrướcTrang 38 / 124Sau →