DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Củ ấu, tươi (Water caltrop, buffalo nut, root, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 119 | 3.6 | 0.5 | 25 | |
| Củ cà rốt, khô (Carrot, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 330 | 9.2 | 1.5 | 70 | |
| Củ cà rốt, tươi (Carrots, all variety, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 44 | 1.5 | 0.17 | 9.03 | |
| Củ cải đỏ (Red radish oriental, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 52 | 1.3 | — | 11.7 | |
| Củ cải đỏ, luộc (Radish, red, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 63 | 1.51 | 0.23 | 13.6 | |
| Củ cải đỏ, tươi (Red radish oriental, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 52 | 1.3 | — | 11.7 | |
![]() | Củ cải luộc (Boiled radish) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 63 | 4.4 | 0.3 | 10.7 |
| Củ cải muối (Radishes, hawaiian style, pickled) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 28 | 1.1 | 0.3 | 5.2 | |
| Củ cải trắng (Turnip) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 1.5 | 0.09 | 5.11 | |
| Củ cải trắng khô (White radish, dried) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 290 | 17.6 | 1.5 | 51.6 | |
| Củ cải trắng, khô (White radish, dried) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 290 | 17.6 | 1.5 | 51.6 | |
| Củ cải trắng, luộc (Radish, white, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 33 | 1.74 | 0.23 | 6.05 | |
| Củ cải trắng, tươi (Radish garden while, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 27 | 1.5 | 0.09 | 5.11 | |
![]() | Củ cải xào (Stir-fried radish) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 38 | 1.4 | 2 | 3.7 |
![]() | Củ cải xào trứng (Stir-fried radish with eggs) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 193 | 10.4 | 13.1 | 8.3 |
| Củ cái, tươi (Winged yam, purple yam, root, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 134 | 3.1 | 0.12 | 30.18 | |
| Củ đậu (Jicama, Mexican yam bean) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 1 | — | 6.7 | |
![]() | Củ đậu (Jicama) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 56 | 2 | 0 | 12 |
| Củ đậu, tươi (Jicama, Mexican yam bean) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 31 | 1 | — | 6.7 | |
| Củ dền (Beets, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 43 | 1.61 | 0.17 | 9.56 | |
| Củ dong (Arrow root, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 129 | 1.4 | — | 30.8 | |
| Củ dong luộc (Arrow root, boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 131 | 1.43 | — | 31.43 | |
![]() | Củ dong luộc (Boiled arrowroot) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Món ăn hỗn hợp | 287.8 | 3.1 | — | 68.8 |
| Củ dong, tươi (Arrow root, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 129 | 1.4 | — | 30.8 | |
| Củ nén | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 29 | — | — | — | |
| Củ niễng (Manchurian wild rice, stem, raw) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 37 | 2 | — | 7.2 | |
| Củ niễng, tươi (Manchurian wild rice, stem, raw) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm rau củ quả khác | 37 | 2 | — | 7.2 | |
| Củ sắn dây (Kudzu root, Japanese arrowroot) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm rau củ quả khác | 156 | 1.6 | 0.1 | 37.2 | |
| Củ sắn dây, luộc (Kudzu root (Japanese arrowroot), boiled) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 152 | 1.55 | 0.1 | 36.12 | |
| Củ sắn dây, tươi (Kudzu root, Japanese arrowroot) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm lương thực | 156 | 1.6 | 0.1 | 37.2 |




