DANH MỤC THAM CHIẾU

Tra cứu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.

KẾT QUẢ TRA CỨU

3.719

bản ghi phù hợp

MÓN ĂN TRONG FOOD

1.053

bản ghi loại Món ăn (MA)

PHÂN BIỆT DỮ LIỆU

MA = số liệu dinh dưỡng

Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.

Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng

Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.

Tên bản ghiDạng dữ liệu / nguồnNhóm phân loạiKcalĐạm (g)Béo (g)Bột đường (g)
Cơm rang dưa bò (Fried rice with beef and pickles)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1022.348.144.7107
cơm rang dưa bò (Fried rice with pickled mustard greens and beef)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp753.436.917.1113
Cơm rang thập cẩm (Fried rice with meat and vegetables)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1068.159.256.580.6
Cơm rang thập cẩm (Fried rice with meat and vegetables)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp836.141.340.177.5
Cơm rang thập cẩm (Fried rice with meat and vegetables)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1088.233.655.6113.5
Cơm rang thập cẩm (Fried rice with meat and vegetables)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1088.233.655.6113.5
Cơm rang thập cẩm (Mixed fried rice)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp930.839.824.5137.8
Cơm rang thập cẩm (Mixed fried rice)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp62319.921.986.6
Cơm rang thập cẩm (Mixed Fried Rice)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp62319.921.986.6
Cơm suất (ba chỉ kho) (Set meal (braised pork belly))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp849.334.225.8120.2
Cơm suất (ba chỉ rang) (Pork belly with rice)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp877.136.122.3133
Cơm suất (ba chỉ rang) (Set meal (fried pork belly))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp877.136.122.3133
Cơm suất (cá, tôm, sườn chua ngọt) (Set meal (fish, shrimp, sweet and sour pork ribs))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp922.745.424.5130.2
Cơm suất (cá, trứng, thịt) (Set meal (scad fish, egg and pork belly))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp799.741.736.775.7
Cơm suất (móng giò, giả cầy) (Pork trotters with fake dog meat sauce)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp661.5205.8132.3
Cơm suất (sườn, đậu, chả lá lốt) (Rice with grilled pork chop, egg roll, and fried egg)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp664.633.320.686.6
Cơm suất (sườn, đậu, chả lá lốt) (Set meal (porkrib, tofu, and Pork rolled with lolot leaves))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp664.633.320.686.6
Cơm suất (sườn, móng giò giả cầy) (Set meal (BBQ pork-ribs and braised pork leg))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp661.5205.8132.3
Cơm suất (thịt gà, lợn, trứng) (Set meal (chicken, pork belly, and egg))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp893.548.417.4135.8
Cơm suất (thịt lợn, cá, ốc) (Set meal (pork belly,fish, snail))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp978.742.528.9137.3
Cơm suất (thịt lợn, tôm) (Set meal (pork belly, shrimp))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp1071.853.128.4150.9
Cơm suất (thịt, cá) (Set meal (amur carp and pig leg))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp599.227.311.596.7
Cơm suất (tôm, ốc, thịt gà) (Set meal (shrimp, snail, and chicken))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp970.364.921.8128.6
Cơm suất (tôm,ốc, thịt gà) (Set meal (shrimp, snail, and chicken))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp970.364.921.8128.6
Cơm suất (trứng, thịt ba chỉ) (Set meal (egg and pork belly))

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp793.829.136.886.6
Cơm suất 30k (30.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp798.240.811.4133
Cơm suất 30k (30.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp813.332.120.8124.4
Cơm suất 30k (Set meal 30k)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp866.233.322.1133.5
Cơm suất 30k (Set meal 30k)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp718.83918.399.4
Cơm suất 35k (35.000 VNĐ Set meal)

Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu.

Món ăn

Nguồn: VDD

Món ăn hỗn hợp7134021.490.1
← TrướcTrang 37 / 124Sau →