DANH MỤC THAM CHIẾU
Tra cứu thực phẩm
Giá trị dinh dưỡng đều tính trên 100 g phần ăn được. Danh mục này bao gồm cả các bản ghi món ăn đã có số liệu dinh dưỡng.
KẾT QUẢ TRA CỨU
3.719
bản ghi phù hợp
MÓN ĂN TRONG FOOD
1.053
bản ghi loại Món ăn (MA)
PHÂN BIỆT DỮ LIỆU
MA = số liệu dinh dưỡng
Công thức nguyên liệu xem tại Món ăn.
Kết quả thực phẩm & món ăn dinh dưỡng
Nhãn trong cột “Dạng dữ liệu” cho biết cách sử dụng bản ghi.
| Tên bản ghi | Dạng dữ liệu / nguồn | Nhóm phân loại | Kcal | Đạm (g) | Béo (g) | Bột đường (g) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước ép đào đóng hộp (Juice packaged, Peach ) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 57 | 0.27 | 0.02 | 13.92 | |
| Nước ép đào Vfesh - Vinamilk (42% đào ép) | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 48 | — | — | — | |
![]() | Nước ép dứa (Pineapple juice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 177.6 | 4.4 | — | 40 |
| Nước ép dưa hấu (Juice, watermelon) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 34 | 0.61 | 0.15 | 7.55 | |
![]() | Nước ép dưa hấu (Watermelon juice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 85.1 | 5.7 | 1 | 13.4 |
| Nước ép dưa hấu 100% (Watermelon juice, 100%) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 30 | 0.61 | 0.15 | 7.55 | |
| Nước ép dứa, cô đặc đông lạnh, không đường, không pha loãng (Pineapple juice, frozen concentrate, unsweetened, undiluted ) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 179 | 1.3 | 0.1 | 44.3 | |
| Nước ép lê (Pear juice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 229.2 | 3.4 | 1 | 51.8 | |
| Nước ép lựu (Pomegranate Juice) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 211.8 | 0.6 | 1.1 | 49.9 | |
| Nước ép lựu táo Vfresh | Chưa phân loại Nguồn: RNI | — | 48 | — | — | — | |
| Nước ép Nam Việt Quất (CRANBERRY JUICE, CRANBERRY) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 46 | 0 | 0 | 11.7 | |
| Nước ép nho Vfresh - Vinamilk (100% nho ép) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 66 | 0.4 | 0.2 | 16.2 | |
| Nước ép ổi (size l) (Guava juice (large size)) Món ăn có số liệu dinh dưỡng; không mặc định có công thức nguyên liệu. | Món ăn Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 346.3 | 3.5 | — | 83.1 | |
| Nước ép táo và anh đào nguyên chất (Apple berry cherry 100% pure juice) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 51 | 0 | 0 | 12.66 | |
| Nước ép táo Vfresh - Vinamilk (100% táo ép) (Apple juice, pure, unsweetened) | Sản phẩm Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 48 | 0.5 | 0.5 | 12 | |
| Nước ép trái cây đóng hộp (Fruit cocktail, canned, juice pack) | Chế biến Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 44 | 0.43 | 0.09 | 12.4 | |
| Nước giải khát vitamin C (None) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 1 | — | — | — | |
| Nước hầm / nước dùng từ thịt gà (Chicken broth)) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 1.9 | 0.6 | 0.2 | 0.4 | |
| Nước hầm /nước dùng từ xương gà (Chicken stock) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 36 | 10.1 | 10.8 | 15.1 | |
| Nước hầm xương lợn (None) | Tươi sống Nguồn: VDD | Nhóm thịt các loại, cá và hải sản | 1 | — | — | — | |
| Nước hầm/nước dùng từ thịt bò (Beef broth) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 12 | 2.2 | 0 | 0.7 | |
| Nước hầm/nước dùng từ thịt heo (Pork broth) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 44 | 5.15 | 2.23 | 0.46 | |
| Nước hầm/nước dùng từ xương bò (Beef stock) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 13 | 2 | 0.1 | 1.2 | |
| Nước hầm/nước dùng từ xương heo (Pork stock) | Tươi sống Nguồn: RNI | — | 13 | 2 | 0.1 | 1.2 | |
| Nước hàng (Sugar cooked to make color) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 1 | — | — | — | |
| Nước khoáng (Mineral water) | Chế biến Nguồn: VDD | Nhóm nước giải khát | 1 | — | — | 0.02 | |
| Nước khoáng (Mineral water) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 0 | 0 | 0 | 0.02 | |
| Nước lọc (Water) | Tươi sống Nguồn: RNI | Nhóm nước giải khát | 0 | — | — | — | |
| Nước mắm cá (Fish sauce, ready-to-serve) | Chế biến Nguồn: VDD | Gia vị | 35 | 5.06 | 0.01 | 3.64 | |
| Nước mắm cá (loại đặc biệt) (Fish - sauce (high quality).) | Tươi sống Nguồn: RNI | Gia vị | 60 | 15 | 0 | 0 |

